Persib Bandung kết quả livescore
Persib Bandung
Hodak, Bojan
Gelora Bandung Lautan Api Stadium
Persib Bandung Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 15 | 2 | 0 | 29:3 | +26 | 47 | 2.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 9 | 5 | 3 | 30:19 | +11 | 32 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 24 | 7 | 3 | 59:22 | +37 | 79 | 2.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 7 | 0 | 14:1 | +13 | 37 | 2.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 10:9 | +1 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 17 | 11 | 6 | 24:10 | +14 | 62 | 1.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 6 | 0 | 15:2 | +13 | 39 | 2.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 7 | 2 | 20:10 | +10 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 19 | 13 | 2 | 35:12 | +23 | 70 | 2.06 | |
Bàn Thắng Đội
Persib Bandung ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Liga 1
Persib Bandung ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Persib Bandung là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Liga 1
Persib Bandung không ghi được bàn trong 9% tại Liga 1
Persib Bandung ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
Persib Bandung ghi trung bình 1.03 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Persib Bandung để thủng lưới cứ mỗi 139 phút tại Liga 1
Persib Bandung để thủng lưới trung bình 0.65 bàn mỗi trận
Persib Bandung đạt được 56% trận giữ sạch lưới tại Liga 1
Persib Bandung để thủng lưới trung bình 0.29 bàn trong hiệp một mỗi trận
Persib Bandung để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Persib Bandung ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Liga 1
Trong hiệp một, Persib Bandung ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Liga 1
Trong hiệp hai, Persib Bandung ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 1
Thời gian đến bàn thắng
Persib Bandung ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Liga 1
Persib Bandung thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Liga 1
Persib Bandung để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 15% số trận đấu trong Liga 1
Persib Bandung ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Liga 1
Persib Bandung thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Liga 1
Persib Bandung để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số trận đấu trong Liga 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Persib Bandung đã tham gia trong Liga 1
Persib Bandung tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Persib Bandung tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Persib Bandung tại Liga 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Persib Bandung đã tham gia trong Liga 1
Persib Bandung ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Persib Bandung ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 21 cho Persib Bandung ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Persib Bandung ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Persib Bandung ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Persib Bandung ở Liga 1
Cả hai đội ghi bàn
Persib Bandung đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Liga 1
Persib Bandung ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Liga 1
Persib Bandung ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Liga 1
Persib Bandung đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Liga 1
Thẻ
Persib Bandung thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Liga 1
Persib Bandung có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persib Bandung thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persib Bandung có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persib Bandung thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persib Bandung có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Thống kê thẻ đội
Persib Bandung có trung bình 1.65 thẻ đội trong các trận của Liga 1
Persib Bandung có trung bình 1.71 thẻ chống lại trong các trận của Liga 1
Phạt Góc Thống Kê
Persib Bandung thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Liga 1
Persib Bandung có trung bình 7.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persib Bandung thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persib Bandung có trung bình 3.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Trong hiệp hai, Persib Bandung thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persib Bandung có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Thống kê phạt góc của đội
Persib Bandung có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Persib Bandung có trung bình 3.41 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.74 | 5 | 1.56 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.65 | 18 | 1.38 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.38 | 15 | 2.94 | 6 |
| CDG | |||
| 42% | 14 | 65% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.85 | 10 | 7.91 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.44 | 3 | 3.68 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.35 | 14 | 3.79 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.65 | 14 | 2.29 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Persib Bandung
-
1 Jung A.10
-
2 De Andrade Souza R.8
-
3 Haye T.5
-
Arema
-
1 Dalberto12
-
2 Silva A.8
-
3 Costa G.5
Thống kê theo cầu thủ
Persib Bandung giải đấu
Persib Bandung người chơi
| 14 Alam, Teja | Thủ môn |
| 3 Kurzawa, Layvin | Hậu vệ |
| 4 Julio Cesar | Hậu vệ |
| 5 Rudianto, Kakang | Hậu vệ |
| 14 Hehanusa, Rezaldi | Hậu vệ |
| 19 Dewangga, Alfeandra | Hậu vệ |
| 26 Putros, Frans | Hậu vệ |
| 48 Matricardi, Patricio | Hậu vệ |
| 66 Pasha, Kevin | Hậu vệ |
| 93 Barba, Federico | Hậu vệ |
| 2 Reijnders, Eliano | Tiền vệ |
Persib Bandung Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 90 Jung, Andrew | 8 | 5 | 0 |
| 18 Setyano, Adam | 6 | 3 | 0 |
| 94 Uilliam | 8 | 1 | 1 |
| 26 Putros, Frans | 7 | 1 | 0 |
| 67 Ramdani, Saddil | 6 | 1 | 0 |
| 98 de Andrade Souza, Ramon | 8 | 1 | 0 |
| 33 Haye, Thom | 6 | 0 | 2 |
| 97 da Silva, Rosebergne | 7 | 0 | 2 |
| 23 Klok, Marc | 6 | 0 | 1 |
| 3 Kurzawa, Layvin | 2 | 0 | 0 |
Làm mới