Penarol kết quả livescore
Penarol
Aguirre, Diego
Estadio Campeon Del Siglo
Penarol Điểm
Penarol lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 15:13 | +2 | 15 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 6 | 0 | 2 | 12:5 | +7 | 18 | 2.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 10 | 3 | 5 | 27:18 | +9 | 33 | 1.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 1 | 5 | 8:8 | 0 | 13 | 1.30 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 4 | 1 | 4:1 | +3 | 13 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 7 | 5 | 6 | 12:9 | +3 | 26 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 7:5 | +2 | 15 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | +4 | 14 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 8 | 5 | 5 | 15:9 | +6 | 29 | 1.61 | |
Bàn Thắng Đội
Penarol ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải vô địch quốc gia
Penarol ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Penarol là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Penarol không ghi được bàn trong 17% tại Giải vô địch quốc gia
Penarol ghi trung bình 0.67 trong hiệp một mỗi trận
Penarol ghi trung bình 0.83 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Penarol để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải vô địch quốc gia
Penarol để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Penarol đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Penarol để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Penarol để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Penarol ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Penarol ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Penarol ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Penarol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Penarol thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Penarol để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Penarol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Penarol thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Penarol để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Penarol đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Penarol tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Penarol tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Penarol tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Penarol đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Penarol ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp một
Penarol ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Penarol ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Penarol ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Penarol ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Penarol ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Penarol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Penarol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Penarol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Penarol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Penarol thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Penarol có trung bình 6.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Penarol thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Penarol có trung bình 1.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Penarol thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Penarol có trung bình 4.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Penarol có trung bình 3.39 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Penarol có trung bình 3.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Penarol thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Penarol có trung bình 7.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Penarol thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Penarol có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Penarol thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Penarol có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Penarol có trung bình 4.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Penarol có trung bình 3.06 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 4 | 1.50 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 14 | 1.06 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 9 | 2.56 | 8 |
| CDG | |||
| 56% | 9 | 56% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.94 | 14 | 10.22 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.89 | 5 | 4.44 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.50 | 8 | 6.11 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.39 | 6 | 3.17 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Penarol
-
1 Arezo Martinez D.7
-
2 Angulo L.4
-
3 Umpierrez L.3
-
Albion Montevideo
-
1 Lopez A.11
-
2 Airala C.4
-
3 Alvarez J.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Arezo Martinez D. FW7
-
2 Angulo L. FW4
-
3 Umpierrez L. MD4
-
4 Fernandez L. MD3
-
5 Fernandez R. MD3
-
6 Trindade J. DF2
-
7 Togni G. FW2
-
8 Laxalt D. DF2
-
9 Olivera M. DF2
-
10 Hernandez A. FW2
-
11 Escobar F. DF1
-
12 Remedi E. MD1
-
13 Rodriguez K. DF1
-
14 Darias E. MD1
-
15 Batista F. FW1
-
16 Gonzalez F. MD1
Penarol Dự đoán
| C.A. Cerro | - | Penarol |
| 16% | 19% | 65% |
Penarol giải đấu
Penarol người chơi
| 1 Britos, Sebastian | Thủ môn |
| 29 Aguerre, Washington | Thủ môn |
| 2 Escobar, Franco | Hậu vệ |
| 3 Lemos, Mauricio | Hậu vệ |
| 4 Gularte, Emanuel | Hậu vệ |
| 6 Ferreira, Lucas | Hậu vệ |
| 14 Rodriguez, Kevin | Hậu vệ |
| 15 Olivera, Maximiliano | Hậu vệ |
| 21 Trindade, Jesus | Hậu vệ |
| 22 Alvez, Facundo | Hậu vệ |
| 25 Gonzalez, Matias | Hậu vệ |
Penarol Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Arezo Martinez, Douglas Matias | 13 | ||
| 77 Angulo, Luis Miguel | 8 | ||
| 32 Umpierrez, Leandro | 6 | ||
| 15 Olivera, Maximiliano | 4 | ||
| 99 Hernandez, Abel | 4 | ||
| 8 Fernandez, Roberto | 3 | ||
| 10 Fernandez, Leonardo | 2 | ||
| 23 Togni, Gaston | 2 | ||
| 9 Batista, Facundo | 2 | ||
| 13 Darias, Eduardo | 2 |
Làm mới