Penafiel kết quả livescore
Penafiel
Aira, Jose Manuel
Estadio Municipal 25 de Abril
Penafiel Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 19:15 | +4 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 3 | 10 | 18:24 | -6 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 8 | 15 | 37:39 | -2 | 41 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 8:7 | +1 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 10 | 7 | 5:13 | -8 | 10 | 0.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 4 | 19 | 11 | 13:20 | -7 | 31 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 11:8 | +3 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 13:11 | +2 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 11 | 11 | 24:19 | +5 | 47 | 1.38 | |
Bàn Thắng Đội
Penafiel ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Penafiel là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Penafiel ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Penafiel để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Penafiel đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Penafiel để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Penafiel ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Penafiel ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Penafiel ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thời gian đến bàn thắng
Penafiel ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Penafiel đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Penafiel tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 86% đối với Penafiel tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Penafiel đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một
Penafiel ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Penafiel ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Penafiel ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Penafiel ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Penafiel ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Cả hai đội ghi bàn
Penafiel đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thẻ
Penafiel thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel có trung bình 5.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Penafiel thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Penafiel có trung bình 2.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Penafiel thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Penafiel có trung bình 3.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê thẻ đội
Penafiel có trung bình 2.76 thẻ đội trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel có trung bình 2.50 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Phạt Góc Thống Kê
Penafiel thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel có trung bình 9.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Penafiel thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Penafiel có trung bình 4.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Penafiel thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Penafiel có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê phạt góc của đội
Penafiel có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Penafiel có trung bình 5.06 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.09 | 14 | 1.09 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.15 | 13 | 1.18 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.24 | 16 | 2.26 | 15 |
| CDG | |||
| 45% | 11 | 48% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.53 | 12 | 10.59 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.47 | 16 | 5.59 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.26 | 17 | 6.62 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.76 | 14 | 3.74 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Penafiel
-
1 Reko8
-
2 Alvarez Rey A.5
-
3 Sery J.4
-
C.D. Feirense
-
1 Antunes L.7
-
2 Gui Meira4
-
3 Fernandes E.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Reko MD8
-
2 Santos A. DF7
-
3 Sery J. FW6
-
4 Alvarez Rey A. FW5
-
5 Leite Z. MD5
-
6 Pereira B. DF3
-
7 Negrao G. MD2
-
8 Alcaina R. FW2
-
9 Kebe I. MD2
-
10 Imbene I. DF1
-
11 Ruben A. FW1
-
12 Suker H. FW1
-
13 Carmo Vieira P. FW1
-
14 Silva C. DF1
-
15 Ferreira Schutte A. FW1
-
16 Mere J. DF1
-
17 Anzai S. MD1
Penafiel giải đấu
Penafiel người chơi
| 1 Balde, Manuel | Thủ môn |
| 1 Oliveira, Miguel | Thủ môn |
| 32 Joan Femenias | Thủ môn |
| 2 Imbene, Iano Simao da Silva | Hậu vệ |
| 3 Mere, Jorge | Hậu vệ |
| 4 Miguel, Joao | Hậu vệ |
| 5 Jaime Sanchez | Hậu vệ |
| 10 Rodrigues Loura Silva, Joao Pedro | Hậu vệ |
| 14 Pereira, Bruno | Hậu vệ |
| 21 Santos, Alvaro | Hậu vệ |
| 22 Ferreira, Francisco | Hậu vệ |
Penafiel Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 8 Reko | 8 | ||
| 37 Alvarez Rey, Antonio David | 5 | ||
| 95 Sery, Joseph | 4 | ||
| 21 Santos, Alvaro | 4 | ||
| 14 Pereira, Bruno | 3 | ||
| 34 Leite, Ze | 3 | ||
| 19 Alcaina, Raul | 2 | ||
| 2 Imbene, Iano Simao da Silva | 1 | ||
| 27 Negrao, Goncalo | 1 | ||
| 9 Suker, Helder | 1 |
Làm mới