Partizani Tirana kết quả livescore
Partizani Tirana
Stadiumi Selman Stermasi
Partizani Tirana Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 5 | 6 | 18:21 | -3 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 4 | 8 | 20:27 | -7 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 13 | 9 | 14 | 38:48 | -10 | 48 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 7 | 3 | 14:7 | +7 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 9 | 6 | 8:12 | -4 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 11 | 16 | 9 | 22:19 | +3 | 49 | 1.36 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 1 | 10 | 7 | 4:14 | -10 | 13 | 0.72 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 5 | 6 | 12:15 | -3 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 8 | 15 | 13 | 16:29 | -13 | 39 | 1.08 | |
Bàn Thắng Đội
Partizani Tirana ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Partizani Tirana là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana không ghi được bàn trong 34% tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
Partizani Tirana ghi trung bình 0.44 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Partizani Tirana để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Partizani Tirana đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Partizani Tirana để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Partizani Tirana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Partizani Tirana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Partizani Tirana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thời gian đến bàn thắng
Partizani Tirana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Partizani Tirana đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Partizani Tirana tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Partizani Tirana tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Partizani Tirana đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp một
Partizani Tirana ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Partizani Tirana ở Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Partizani Tirana ở Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Partizani Tirana ở Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Partizani Tirana ở Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Cả hai đội ghi bàn
Partizani Tirana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thẻ
Partizani Tirana thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Partizani Tirana thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Partizani Tirana có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Partizani Tirana thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Partizani Tirana có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thống kê thẻ đội
Partizani Tirana có trung bình 0.11 thẻ đội trong các trận của Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana có trung bình 0.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Phạt Góc Thống Kê
Partizani Tirana thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Partizani Tirana thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Partizani Tirana có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Partizani Tirana thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Partizani Tirana có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thống kê phạt góc của đội
Partizani Tirana có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Partizani Tirana có trung bình 0.31 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Làm mới