Partizan Belgrade kết quả livescore
Partizan Belgrade
Stolica, Ilija
Partizan Stadium
Partizan Belgrade Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 13 | 3 | 3 | 39:16 | +23 | 42 | 2.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 9 | 4 | 5 | 33:29 | +4 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 22 | 7 | 8 | 72:45 | +27 | 73 | 1.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 6 | 3 | 21:8 | +13 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 6 | 6 | 15:12 | +3 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 16 | 12 | 9 | 36:20 | +16 | 60 | 1.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 18:8 | +10 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 8 | 4 | 6 | 18:17 | +1 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 16 | 10 | 11 | 36:25 | +11 | 58 | 1.57 | |
Bàn Thắng Đội
Partizan Belgrade ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Superliga
Partizan Belgrade ghi trung bình 1.95 bàn mỗi trận
Partizan Belgrade là đội đầu tiên ghi bàn trong 63% trong suốt Superliga
Partizan Belgrade không ghi được bàn trong 22% tại Superliga
Partizan Belgrade ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận
Partizan Belgrade ghi trung bình 0.97 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Partizan Belgrade để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Superliga
Partizan Belgrade để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Partizan Belgrade đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Partizan Belgrade để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp một mỗi trận
Partizan Belgrade để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Partizan Belgrade ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Superliga
Trong hiệp một, Partizan Belgrade ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp hai, Partizan Belgrade ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Partizan Belgrade ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Superliga
Partizan Belgrade thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Superliga
Partizan Belgrade để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Superliga
Partizan Belgrade ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Superliga
Partizan Belgrade thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số trận đấu trong Superliga
Partizan Belgrade để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Partizan Belgrade đã tham gia trong Superliga
Partizan Belgrade tổng số bàn thắng mỗi trận 3.16 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Partizan Belgrade tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Partizan Belgrade tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Partizan Belgrade đã tham gia trong Superliga
Partizan Belgrade ghi trung bình 1.51 mỗi trận trong hiệp một
Partizan Belgrade ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 49 cho Partizan Belgrade ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 52 cho Partizan Belgrade ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Partizan Belgrade ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Partizan Belgrade ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Partizan Belgrade đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Superliga
Partizan Belgrade ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Superliga
Partizan Belgrade ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Superliga
Partizan Belgrade đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Partizan Belgrade thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Partizan Belgrade có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Partizan Belgrade thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Partizan Belgrade có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Partizan Belgrade thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Partizan Belgrade có trung bình 0.73 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Partizan Belgrade có trung bình 0.51 thẻ đội trong các trận của Superliga
Partizan Belgrade có trung bình 0.51 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Partizan Belgrade thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga
Partizan Belgrade có trung bình 1.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Partizan Belgrade thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Partizan Belgrade có trung bình 0.54 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Partizan Belgrade thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Partizan Belgrade có trung bình 0.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Partizan Belgrade có trung bình 0.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Partizan Belgrade có trung bình 0.62 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.95 | 2 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.22 | 11 | 1.35 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.16 | 2 | 2.62 | 7 |
| CDG | |||
| 55% | 5 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.38 | 11 | 1.65 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.76 | 8 | 0.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.03 | 3 | 0.78 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.51 | 6 | 0.54 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Partizan Belgrade
-
1 Milosevic J.12
-
2 Kostic A.11
-
3 Vukotic M.6
-
Cukaricki
-
1 Tedic S.13
-
2 Miladinovic U.6
-
3 Matijasevic F.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Milosevic J. FW13
-
2 Kostic A. FW11
-
3 Vukotic M. MD7
-
4 Natcho B. MD6
-
5 Seck D. FW6
-
6 Ugresic O. MD6
-
7 Trifunovic N. FW5
-
8 Dragojevic V. MD4
-
9 Kostic B.3
-
10 Djurdjevic V. MD3
-
11 Karabelyov Y. MD2
-
12 Polter S. FW2
-
13 Stojkovic A. DF1
-
14 Simic N. DF1
-
15 Jurcevic M. DF1
-
16 Ibrahim Z. MD1
Làm mới