Partick Thistle kết quả livescore
Partick Thistle
Wilson, Mark
Firhill Stadium
Partick Thistle Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 12 | 6 | 0 | 30:12 | +18 | 42 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 9 | 4 | 23:24 | -1 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 17 | 15 | 4 | 53:36 | +17 | 66 | 1.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 9 | 5 | 4 | 17:8 | +9 | 32 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 7 | 4 | 11:9 | +2 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 16 | 12 | 8 | 28:17 | +11 | 60 | 1.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 7 | 4 | 13:4 | +9 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 12:15 | -3 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 14 | 10 | 25:19 | +6 | 50 | 1.39 | |
Bàn Thắng Đội
Partick Thistle ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải vô địch
Partick Thistle ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Partick Thistle là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch
Partick Thistle không ghi được bàn trong 20% tại Giải vô địch
Partick Thistle ghi trung bình 0.78 trong hiệp một mỗi trận
Partick Thistle ghi trung bình 0.69 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Partick Thistle để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải vô địch
Partick Thistle để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Partick Thistle đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Partick Thistle để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Partick Thistle để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Partick Thistle ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Partick Thistle ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Partick Thistle ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Partick Thistle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch
Partick Thistle thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch
Partick Thistle để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch
Partick Thistle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch
Partick Thistle thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch
Partick Thistle để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Partick Thistle đã tham gia trong Giải vô địch
Partick Thistle tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Partick Thistle tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Partick Thistle tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Partick Thistle đã tham gia trong Giải vô địch
Partick Thistle ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp một
Partick Thistle ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Partick Thistle ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Partick Thistle ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Partick Thistle ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Partick Thistle ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Partick Thistle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải vô địch
Partick Thistle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch
Partick Thistle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Partick Thistle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Partick Thistle thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch
Partick Thistle có trung bình 4.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Partick Thistle thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Partick Thistle có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Partick Thistle thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Partick Thistle có trung bình 3.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Partick Thistle có trung bình 1.97 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Partick Thistle có trung bình 2.75 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Partick Thistle thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch
Partick Thistle có trung bình 8.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Partick Thistle thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Partick Thistle có trung bình 3.61 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Partick Thistle thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Partick Thistle có trung bình 4.69 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Partick Thistle có trung bình 4.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Partick Thistle có trung bình 3.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.47 | 4 | 0.95 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 11 | 1.37 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.47 | 6 | 2.32 | 11 |
| CDG | |||
| 59% | 4 | 45% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.31 | 1 | 8.05 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.78 | 2 | 3.13 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.72 | 3 | 4.39 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.97 | 11 | 2.26 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Partick Thistle
-
1 Samuel A.9
-
2 Chalmers L.8
-
3 Stanway B.7
-
Airdrieonians
-
1 Henderson E.10
-
2 Mochrie C.4
-
3 McGrattan L.3
Làm mới