Paris Saint-Germain kết quả livescore
Paris Saint-Germain
Luis Enrique
Parc Des Princes
Paris Saint-Germain Điểm
Paris Saint-Germain lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 13 | 2 | 2 | 41:12 | +29 | 41 | 2.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 11 | 2 | 4 | 33:17 | +16 | 35 | 2.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | +45 | 76 | 2.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 4 | 3 | 17:7 | +10 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 7 | 2 | 16:6 | +10 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 18 | 11 | 5 | 33:13 | +20 | 65 | 1.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 14 | 2 | 1 | 24:5 | +19 | 44 | 2.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 17:11 | +6 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 21 | 9 | 4 | 41:16 | +25 | 72 | 2.12 | |
Bàn Thắng Đội
Paris Saint-Germain ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain ghi trung bình 2.18 bàn mỗi trận
Paris Saint-Germain là đội đầu tiên ghi bàn trong 86% trong suốt Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain không ghi được bàn trong 6% tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận
Paris Saint-Germain ghi trung bình 1.21 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Paris Saint-Germain để thủng lưới cứ mỗi 106 phút tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain để thủng lưới trung bình 0.85 bàn mỗi trận
Paris Saint-Germain đạt được 53% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
Paris Saint-Germain để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Paris Saint-Germain ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris Saint-Germain ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris Saint-Germain ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Paris Saint-Germain ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Paris Saint-Germain đã tham gia trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Paris Saint-Germain tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Paris Saint-Germain tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Paris Saint-Germain đã tham gia trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp một
Paris Saint-Germain ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Paris Saint-Germain ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Paris Saint-Germain ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Paris Saint-Germain ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Paris Saint-Germain ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Paris Saint-Germain đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Paris Saint-Germain thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain có trung bình 2.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris Saint-Germain thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris Saint-Germain có trung bình 0.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris Saint-Germain thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris Saint-Germain có trung bình 1.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Paris Saint-Germain có trung bình 1.06 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain có trung bình 1.41 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Paris Saint-Germain thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris Saint-Germain thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris Saint-Germain có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris Saint-Germain thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris Saint-Germain có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Paris Saint-Germain có trung bình 6.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain có trung bình 3.15 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.18 | 1 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.85 | 21 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.03 | 7 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 42% | 17 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.50 | 10 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.35 | 1 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.47 | 20 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.06 | 19 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Paris Saint-Germain
-
1 Barcola B.11
-
2 Dembele O.10
-
3 Kvaratskhelia K.8
-
AS Monaco
-
1 Balogun F.13
-
2 Fati A.11
-
3 Akliouche M.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Dembele O. FW17
-
2 Barcola B. FW11
-
3 Doue D. FW10
-
4 Kvaratskhelia K. FW10
-
5 Vitinha MD9
-
6 Mendes N. DF9
-
7 Zaire-Emery W. MD8
-
8 Mayulu S. MD8
-
9 Lee K. MD7
-
10 Ramos G. FW7
-
11 Neves J. MD6
-
12 Ruiz F. MD5
-
13 Mbaye I. FW5
-
14 Hernandez L. DF3
-
15 Beraldo DF3
-
16 Hakimi A. DF3
-
17 Ndjantou Mbitcha Q. FW2
-
18 Zabarnyi I. DF1
-
19 Fernandez P. MD1
Paris Saint-Germain giải đấu
Paris Saint-Germain người chơi
| 30 Chevalier, Lucas | Thủ môn |
| 39 Safonov, Matvey | Thủ môn |
| 89 Marin, Renato | Thủ môn |
| 2 Hakimi, Achraf | Hậu vệ |
| 4 Beraldo | Hậu vệ |
| 5 Marquinhos | Hậu vệ |
| 6 Zabarnyi, Illia | Hậu vệ |
| 21 Hernandez, Lucas | Hậu vệ |
| 25 Mendes, Nuno | Hậu vệ |
| 51 Pacho, Willian | Hậu vệ |
| 54 Lucea, Dimitri | Hậu vệ |
Paris Saint-Germain Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Dembele, Ousmane | 21 | 10 | 7 |
| 29 Barcola, Bradley | 28 | 10 | 0 |
| 7 Kvaratskhelia, Khvicha | 27 | 8 | 2 |
| 14 Doue, Desire | 23 | 7 | 3 |
| 9 Ramos, Goncalo | 29 | 6 | 1 |
| 87 Neves, Joao | 20 | 5 | 1 |
| 25 Mendes, Nuno | 20 | 4 | 5 |
| 24 Mayulu, Senny | 25 | 4 | 4 |
| 33 Zaire-Emery, Warren | 31 | 3 | 4 |
| 19 Lee, Kang-In | 26 | 3 | 3 |
Làm mới