Paris kết quả livescore
Paris
Kombouare, Antoine
Stade Sebastien Charlety
Paris Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 28:27 | +1 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 19:23 | -4 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 11 | 12 | 47:50 | -3 | 44 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 13:13 | 0 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 10 | 4 | 8:8 | 0 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 15 | 11 | 21:21 | 0 | 39 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 15:14 | +1 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 11:15 | -4 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 15 | 10 | 26:29 | -3 | 42 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
Paris ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải Ligue 1
Paris ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Paris là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải Ligue 1
Paris không ghi được bàn trong 27% tại Giải Ligue 1
Paris ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Paris ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Paris để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải Ligue 1
Paris để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Paris đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Paris để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp một mỗi trận
Paris để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Paris ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Paris ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Paris để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Paris ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Paris để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Paris đã tham gia trong Giải Ligue 1
Paris tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Paris tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Paris tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Paris đã tham gia trong Giải Ligue 1
Paris ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Paris ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Paris ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Paris ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Paris ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Paris ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Paris đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Paris đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Paris thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris có trung bình 3.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris có trung bình 2.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Paris có trung bình 2.09 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Paris có trung bình 1.65 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Paris thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris có trung bình 9.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris có trung bình 5.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Paris có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris có trung bình 5.56 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.38 | 13 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.47 | 9 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.85 | 11 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 62% | 4 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.94 | 6 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.38 | 12 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.74 | 17 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.09 | 9 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Kebbal I. MD13
-
2 Simon M. FW6
-
3 Gory A. FW6
-
4 Geubbels W. FW5
-
5 Munetsi M. MD5
-
6 Immobile C. FW5
-
7 Krasso J. FW4
-
8 Lopez M. MD4
-
9 Lees-Melou P. MD4
-
10 Ikone J. MD4
-
11 Koleosho L. FW4
-
12 Marchetti V. MD2
-
13 Dicko N. FW2
-
14 Camara A. MD2
-
15 Matondo R. MD2
-
16 Coppola D. DF2
-
17 Doucet L. MD1
-
18 Chergui S. MD1
-
19 Otavio DF1
-
20 De Smet T. DF1
-
21 Traore H. DF1
Paris giải đấu
Paris người chơi
| 16 Nkambadio, Obed | Thủ môn |
| 35 Trapp, Kevin | Thủ môn |
| 2 Traore, Hamari | Hậu vệ |
| 2 Ollila, Tuomas | Hậu vệ |
| 5 Mbow, Mamadou | Hậu vệ |
| 6 Otavio | Hậu vệ |
| 15 Kolo | Hậu vệ |
| 19 Sangui, Nhoa | Hậu vệ |
| 28 De Smet, Thibault | Hậu vệ |
| 39 Tourraine, Mathys | Hậu vệ |
| 42 Coppola, Diego | Hậu vệ |
Paris Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 24 Kebbal, Ilan | 21 | 8 | 4 |
| 15 Simon, Moses | 19 | 3 | 2 |
| 9 Geubbels, Willem | 17 | 3 | 0 |
| 11 Krasso, Jean-Philippe | 21 | 2 | 2 |
| 4 Marchetti, Vincent | 16 | 2 | 0 |
| 12 Dicko, Nouha | 8 | 1 | 1 |
| 33 Lees-Melou, Pierre | 12 | 1 | 1 |
| 17 Camara, Adama | 19 | 1 | 1 |
| 93 Ikone, Jonathan | 12 | 1 | 0 |
| 7 Gory, Alimami | 14 | 1 | 0 |
Làm mới