P.A.O.K. kết quả livescore
P.A.O.K.
Lucescu, Razvan
Toumba Stadium
P.A.O.K. Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 12 | 4 | 0 | 31:5 | +26 | 40 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 6 | 4 | 28:20 | +8 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 18 | 10 | 4 | 59:25 | +34 | 64 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 8 | 1 | 14:4 | +10 | 29 | 1.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 9 | 4 | 3 | 16:7 | +9 | 31 | 1.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 16 | 12 | 4 | 30:11 | +19 | 60 | 1.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 10 | 6 | 0 | 17:1 | +16 | 36 | 2.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 3 | 7 | 12:13 | -1 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 16 | 9 | 7 | 29:14 | +15 | 57 | 1.78 | |
Bàn Thắng Đội
P.A.O.K. ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Siêu Giải đấu
P.A.O.K. ghi trung bình 1.84 bàn mỗi trận
P.A.O.K. là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Siêu Giải đấu
P.A.O.K. không ghi được bàn trong 22% tại Siêu Giải đấu
P.A.O.K. ghi trung bình 0.94 trong hiệp một mỗi trận
P.A.O.K. ghi trung bình 0.91 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
P.A.O.K. để thủng lưới cứ mỗi 115 phút tại Siêu Giải đấu
P.A.O.K. để thủng lưới trung bình 0.78 bàn mỗi trận
P.A.O.K. đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
P.A.O.K. để thủng lưới trung bình 0.34 bàn trong hiệp một mỗi trận
P.A.O.K. để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
P.A.O.K. ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, P.A.O.K. ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, P.A.O.K. ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Siêu Giải đấu
Thời gian đến bàn thắng
P.A.O.K. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
P.A.O.K. thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
P.A.O.K. để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
P.A.O.K. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
P.A.O.K. thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 44% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
P.A.O.K. để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà P.A.O.K. đã tham gia trong Siêu Giải đấu
P.A.O.K. tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với P.A.O.K. tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với P.A.O.K. tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà P.A.O.K. đã tham gia trong Siêu Giải đấu
P.A.O.K. ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một
P.A.O.K. ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho P.A.O.K. ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho P.A.O.K. ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho P.A.O.K. ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho P.A.O.K. ở Siêu Giải đấu
Cả hai đội ghi bàn
P.A.O.K. đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Siêu Giải đấu
P.A.O.K. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Siêu Giải đấu
P.A.O.K. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
P.A.O.K. đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thẻ
P.A.O.K. thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Siêu Giải đấu
P.A.O.K. có trung bình 4.34 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, P.A.O.K. thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, P.A.O.K. có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, P.A.O.K. thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, P.A.O.K. có trung bình 2.91 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống kê thẻ đội
P.A.O.K. có trung bình 1.78 thẻ đội trong các trận của Siêu Giải đấu
P.A.O.K. có trung bình 2.56 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
P.A.O.K. thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Siêu Giải đấu
P.A.O.K. có trung bình 9.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, P.A.O.K. thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, P.A.O.K. có trung bình 4.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, P.A.O.K. thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, P.A.O.K. có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Thống kê phạt góc của đội
P.A.O.K. có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
P.A.O.K. có trung bình 3.59 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Giải đấu
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.84 | 2 | 1.78 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.78 | 12 | 0.63 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.63 | 5 | 2.41 | 10 |
| CDG | |||
| 44% | 11 | 38% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.00 | 4 | 8.56 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.41 | 3 | 5.44 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.34 | 13 | 5.53 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.78 | 13 | 2.75 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
P.A.O.K.
-
1 Ozdoev M.8
-
2 Konstantelias G.8
-
3 Giakoumakis G.7
-
AEK Athens
-
1 Jovic L.17
-
2 Pineda O.5
-
3 Koita A.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Zivkovic A. FW13
-
2 Ozdoev M. MD12
-
3 Taison FW11
-
4 Konstantelias G. MD9
-
5 Jeremejeff A. FW9
-
6 Giakoumakis G. FW8
-
7 Chatsidis D. FW6
-
8 Pelkas D. MD6
-
9 Despodov K. FW5
-
10 Mythou A. FW4
-
11 Baba R. DF3
-
12 Taylor G. DF2
-
13 Lovren D. DF1
-
14 Chalov F. FW1
-
15 Ivanusec L. FW1
-
16 Kenny J. DF1
-
17 Vogliacco A. DF1
-
18 Bianco A. MD1
P.A.O.K. giải đấu
P.A.O.K. người chơi
| 1 Pavlenka, Jiri | Thủ môn |
| 31 Christogeorgos, Nikolaos | Thủ môn |
| 99 Tsiftsis, Antonis | Thủ môn |
| 2 Sanchez, Jorge | Hậu vệ |
| 3 Kenny, Jonjoe | Hậu vệ |
| 4 Kedziora, Tomasz | Hậu vệ |
| 4 Vogliacco, Alessandro | Hậu vệ |
| 4 Bataoulas, Dimitrios | Hậu vệ |
| 5 Michailidis, Giannis | Hậu vệ |
| 6 Lovren, Dejan | Hậu vệ |
| 17 Baba, Rahman | Hậu vệ |
P.A.O.K. Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 27 Ozdoev, Magomed | 30 | 8 | 4 |
| 65 Konstantelias, Giannis | 24 | 8 | 2 |
| 19 Jeremejeff, Alexander | 16 | 7 | 2 |
| 7 Giakoumakis, Giorgos | 22 | 7 | 1 |
| 11 Taison | 29 | 6 | 5 |
| 10 Pelkas, Dimitris | 14 | 4 | 2 |
| 14 Zivkovic, Andrija | 24 | 3 | 10 |
| 52 Chatsidis, Dimitrios | 12 | 3 | 3 |
| 11 Despodov, Kiril | 18 | 3 | 2 |
| 56 Mythou, Anestis | 10 | 3 | 1 |
Làm mới