Panetolikos kết quả livescore
Panetolikos
Anastasiou, Yannis
Panetolikos Stadium
Panetolikos Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 3 | 11 | 20:31 | -11 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 6 | 7 | 15:20 | -5 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 9 | 18 | 35:51 | -16 | 36 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 7 | 7 | 8:15 | -7 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 8 | 6 | 8:12 | -4 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 8 | 15 | 13 | 16:27 | -11 | 39 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 6 | 8 | 12:16 | -4 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 8 | 6 | 7:8 | -1 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 8 | 14 | 14 | 19:24 | -5 | 38 | 1.06 | |
Bàn Thắng Đội
Panetolikos ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Siêu Giải đấu
Panetolikos ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Panetolikos là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Siêu Giải đấu
Panetolikos không ghi được bàn trong 45% tại Siêu Giải đấu
Panetolikos ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Panetolikos ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Panetolikos để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Siêu Giải đấu
Panetolikos để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Panetolikos đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Panetolikos để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp một mỗi trận
Panetolikos để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Panetolikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panetolikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panetolikos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Siêu Giải đấu
Thời gian đến bàn thắng
Panetolikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panetolikos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Panetolikos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Panetolikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panetolikos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Panetolikos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panetolikos đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Panetolikos tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Panetolikos tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Panetolikos tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panetolikos đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Panetolikos ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
Panetolikos ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Panetolikos ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Panetolikos ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Panetolikos ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Panetolikos ở Siêu Giải đấu
Cả hai đội ghi bàn
Panetolikos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panetolikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panetolikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Panetolikos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thẻ
Panetolikos thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panetolikos có trung bình 4.89 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panetolikos thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panetolikos có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panetolikos thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panetolikos có trung bình 3.36 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống kê thẻ đội
Panetolikos có trung bình 2.56 thẻ đội trong các trận của Siêu Giải đấu
Panetolikos có trung bình 2.33 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Panetolikos thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panetolikos có trung bình 8.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panetolikos thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panetolikos có trung bình 4.17 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panetolikos thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panetolikos có trung bình 4.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Thống kê phạt góc của đội
Panetolikos có trung bình 3.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panetolikos có trung bình 4.78 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Giải đấu
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.97 | 12 | 1.78 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.42 | 7 | 0.63 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.39 | 11 | 2.41 | 10 |
| CDG | |||
| 48% | 9 | 38% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.42 | 12 | 8.56 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.64 | 12 | 5.44 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.89 | 11 | 5.53 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.56 | 8 | 2.75 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Panetolikos
-
1 Aleksic K.5
-
2 Matan A.5
-
3 Aguirre J.4
-
AEK Athens
-
1 Jovic L.17
-
2 Pineda O.5
-
3 Koita A.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Matan A. MD9
-
2 Aleksic K. MD6
-
3 Aguirre J. FW5
-
4 Rosa F. FW5
-
5 Nkololo B. FW4
-
6 Badji Y. FW4
-
7 Esteban Perez D. MD3
-
8 Michalak K. MD3
-
9 Garcia J. FW3
-
10 Manrique C. DF2
-
11 Bouchalakis A. MD2
-
12 Lobato L. FW2
-
13 Sielis C. DF1
-
14 Kontouris S. MD1
-
15 Smyrlis L. FW1
-
16 Mavrias C. MD1
-
17 Satsias G. MD1
Panetolikos giải đấu
Panetolikos người chơi
| 1 Papadopoulos, Nikolaos | Thủ môn |
| 1 Pardalos, Michalis | Thủ môn |
| 12 Chaves, Lucas | Thủ môn |
| 12 Ramirez, Moises | Thủ môn |
| 12 Zivkovic, Zivko | Thủ môn |
| 23 Gugeshashvili, Luka | Thủ môn |
| 99 Kucherenko, Yevhenii | Thủ môn |
| 2 Granath, Gustav | Hậu vệ |
| 3 Manos, Chrysovalantis | Hậu vệ |
| 4 Garcia, Unai | Hậu vệ |
| 5 Mladen, Sebastian | Hậu vệ |
Panetolikos Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Matan, Alexandru | 34 | 5 | 4 |
| 14 Aleksic, Kosta | 33 | 5 | 1 |
| 9 Aguirre, Jorge | 23 | 4 | 1 |
| 20 Nkololo, Beni | 12 | 4 | 0 |
| 19 Rosa, Farley | 14 | 3 | 2 |
| 31 Garcia, Juan Manuel | 12 | 3 | 0 |
| 25 Badji, Youssouph | 14 | 2 | 2 |
| 71 Michalak, Konrad | 23 | 2 | 1 |
| 22 Esteban Perez, Diego | 33 | 2 | 1 |
| 41 Bouchalakis, Andreas | 29 | 1 | 1 |
Làm mới