Panathinaikos kết quả livescore
Panathinaikos
Benitez, Rafael
Apostolos Nikolaidis
Panathinaikos Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 6 | 2 | 27:14 | +13 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 20:19 | +1 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 14 | 10 | 8 | 47:33 | +14 | 52 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 5 | 3 | 13:8 | +5 | 29 | 1.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 10:7 | +3 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 14 | 10 | 8 | 23:15 | +8 | 52 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 7 | 2 | 14:6 | +8 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 6 | 10:12 | -2 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 13 | 8 | 24:18 | +6 | 46 | 1.44 | |
Bàn Thắng Đội
Panathinaikos ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Panathinaikos là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Siêu Giải đấu
Panathinaikos không ghi được bàn trong 29% tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos ghi trung bình 0.72 trong hiệp một mỗi trận
Panathinaikos ghi trung bình 0.75 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Panathinaikos để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Panathinaikos đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Panathinaikos để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Panathinaikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panathinaikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panathinaikos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Siêu Giải đấu
Thời gian đến bàn thắng
Panathinaikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panathinaikos đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Panathinaikos tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Panathinaikos tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panathinaikos đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
Panathinaikos ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Panathinaikos ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Panathinaikos ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Panathinaikos ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Panathinaikos ở Siêu Giải đấu
Cả hai đội ghi bàn
Panathinaikos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thẻ
Panathinaikos thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos có trung bình 5.06 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panathinaikos thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panathinaikos có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panathinaikos thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panathinaikos có trung bình 3.44 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống kê thẻ đội
Panathinaikos có trung bình 2.28 thẻ đội trong các trận của Siêu Giải đấu
Panathinaikos có trung bình 2.78 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Panathinaikos thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos có trung bình 7.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panathinaikos thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panathinaikos có trung bình 3.72 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panathinaikos thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panathinaikos có trung bình 3.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Thống kê phạt góc của đội
Panathinaikos có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos có trung bình 3.25 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Giải đấu
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.47 | 5 | 1.78 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.03 | 10 | 0.63 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 9 | 2.41 | 10 |
| CDG | |||
| 50% | 5 | 38% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.63 | 14 | 8.56 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.38 | 6 | 5.44 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.06 | 10 | 5.53 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.28 | 11 | 2.75 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Panathinaikos
-
1 Bakasetas T.5
-
2 Swiderski K.5
-
3 Tetteh A.5
-
AEK Athens
-
1 Jovic L.17
-
2 Pineda O.5
-
3 Koita A.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Bakasetas T. MD8
-
2 Tetteh A. FW7
-
3 Calabria D. DF6
-
4 Swiderski K. FW6
-
5 Zaroury A. FW6
-
6 Tete FW5
-
7 Taborda V. MD5
-
8 Jedvaj T. DF4
-
9 Djuricic F. FW3
-
10 Kyriakopoulos G. DF3
-
11 Gnezda Cerin A. MD2
-
12 Sanches R. MD2
-
13 Dessers C. FW2
-
14 Pantovic M. FW2
-
15 Pellistri F. MD2
-
16 Andino S. FW2
-
17 Hernandez J. MD2
-
18 Chirivella P. MD1
-
19 Mladenovic F. DF1
-
20 Jeremejeff A. FW1
-
21 Pantelidis P. FW1
-
22 Kontouris S. MD1
Panathinaikos giải đấu
Panathinaikos người chơi
| 20 Tsompanidis, Alexandros | Thủ môn |
| 22 Dragowski, Bartlomiej | Thủ môn |
| 23 Lafont, Alban | Thủ môn |
| 70 Kotsaris, Konstantinos | Thủ môn |
| 2 Calabria, Davide | Hậu vệ |
| 3 Katris, Georgios | Hậu vệ |
| 5 Ingason, Sverrir | Hậu vệ |
| 5 Touba, Ahmed | Hậu vệ |
| 14 Palmer-Brown, Erik | Hậu vệ |
| 19 Kyriakopoulos, Giorgos | Hậu vệ |
| 21 Jedvaj, Tin | Hậu vệ |
Panathinaikos Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Bakasetas, Tasos | 22 | 5 | 3 |
| 16 Tetteh, Andrews | 15 | 5 | 2 |
| 11 Swiderski, Karol | 25 | 5 | 1 |
| 9 Zaroury, Anass | 29 | 4 | 2 |
| 20 Taborda, Vicente | 14 | 4 | 1 |
| 21 Jedvaj, Tin | 18 | 4 | 0 |
| 31 Djuricic, Filip | 20 | 3 | 0 |
| 2 Calabria, Davide | 25 | 2 | 4 |
| 21 Tete | 13 | 2 | 3 |
| 12 Dessers, Cyriel | 5 | 2 | 0 |
Làm mới