Città di Palermo kết quả livescore
Città di Palermo
Inzaghi, Filippo
Renzo Barbera
Città di Palermo Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 15 | 4 | 1 | 40:12 | +28 | 49 | 2.45 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 6 | 8 | 6 | 23:24 | -1 | 26 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 21 | 12 | 7 | 63:36 | +27 | 75 | 1.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 13 | 4 | 3 | 19:5 | +14 | 43 | 2.15 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 6 | 7 | 7 | 8:10 | -2 | 25 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 19 | 11 | 10 | 27:15 | +12 | 68 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 11 | 6 | 3 | 21:7 | +14 | 39 | 1.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 6 | 9 | 5 | 15:14 | +1 | 27 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 17 | 15 | 8 | 36:21 | +15 | 66 | 1.65 | |
Bàn Thắng Đội
Città di Palermo ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Giải Serie B
Città di Palermo ghi trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Città di Palermo là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải Serie B
Città di Palermo không ghi được bàn trong 23% tại Giải Serie B
Città di Palermo ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Città di Palermo ghi trung bình 0.90 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Città di Palermo để thủng lưới cứ mỗi 100 phút tại Giải Serie B
Città di Palermo để thủng lưới trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Città di Palermo đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie B
Città di Palermo để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
Città di Palermo để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Città di Palermo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Serie B
Trong hiệp một, Città di Palermo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie B
Trong hiệp hai, Città di Palermo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie B
Thời gian đến bàn thắng
Città di Palermo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Serie B
Città di Palermo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie B
Città di Palermo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải Serie B
Città di Palermo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Serie B
Città di Palermo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Serie B
Città di Palermo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Serie B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Città di Palermo đã tham gia trong Giải Serie B
Città di Palermo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.48 trong mỗi trận tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Città di Palermo tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Città di Palermo tại Giải Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Città di Palermo đã tham gia trong Giải Serie B
Città di Palermo ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Città di Palermo ghi trung bình 1.43 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho Città di Palermo ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho Città di Palermo ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Città di Palermo ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Città di Palermo ở Giải Serie B
Cả hai đội ghi bàn
Città di Palermo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Serie B
Città di Palermo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải Serie B
Città di Palermo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Serie B
Città di Palermo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải Serie B
Thẻ
Città di Palermo thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Serie B
Città di Palermo có trung bình 4.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Città di Palermo thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Città di Palermo có trung bình 1.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Città di Palermo thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Città di Palermo có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Thống kê thẻ đội
Città di Palermo có trung bình 2.30 thẻ đội trong các trận của Giải Serie B
Città di Palermo có trung bình 2.30 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Città di Palermo thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Serie B
Città di Palermo có trung bình 9.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Città di Palermo thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Città di Palermo có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B
Trong hiệp hai, Città di Palermo thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Città di Palermo có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B
Thống kê phạt góc của đội
Città di Palermo có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Città di Palermo có trung bình 4.48 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.58 | 5 | 0.95 | 17 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.90 | 17 | 1.50 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.48 | 12 | 2.45 | 13 |
| CDG | |||
| 40% | 20 | 50% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.53 | 9 | 9.43 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.05 | 7 | 3.50 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.60 | 12 | 4.68 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.30 | 12 | 2.08 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Città di Palermo
-
1 Pohjanpalo J.25
-
2 Ranocchia F.6
-
3 Pierozzi N.5
-
Bari
-
1 Moncini G.11
-
2 Rao E.6
-
3 Maggiore G.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Pohjanpalo J. FW32
-
2 Palumbo A. MD12
-
3 Pierozzi N. MD11
-
4 Le Douaron J. FW10
-
5 Ranocchia F. MD9
-
6 Ceccaroni P. DF5
-
7 Segre J. MD5
-
8 Bani M. DF3
-
9 Augello T. DF3
-
10 Brunori M. FW2
-
11 Vasic A. FW2
-
12 Johnsen D. FW2
-
13 Modesto R. DF2
-
14 Diakite S. FW1
-
15 Peda P. DF1
-
16 Gomes C. MD1
-
17 Veroli D. DF1
Città di Palermo giải đấu
Città di Palermo người chơi
| 1 Gomis, Alfred | Thủ môn |
| 12 Joronen, Jesse | Thủ môn |
| 22 Bardi, Francesco | Thủ môn |
| 77 Di Bartolo, Francesco | Thủ môn |
| 3 Augello, Tommaso | Hậu vệ |
| 13 Bani, Mattia | Hậu vệ |
| 19 Bereszynski, Bartosz | Hậu vệ |
| 25 Modesto, Rui | Hậu vệ |
| 29 Peda, Patryk | Hậu vệ |
| 32 Ceccaroni, Pietro | Hậu vệ |
| 92 Veroli, Davide | Hậu vệ |
Città di Palermo Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Pohjanpalo, Joel | 39 | 24 | 7 |
| 10 Ranocchia, Filippo | 33 | 6 | 2 |
| 21 Le Douaron, Jeremy | 38 | 5 | 5 |
| 27 Pierozzi, Niccolo | 37 | 5 | 5 |
| 8 Segre, Jacopo | 38 | 4 | 1 |
| 5 Palumbo, Antonio | 36 | 3 | 9 |
| 32 Ceccaroni, Pietro | 37 | 3 | 2 |
| 13 Bani, Mattia | 31 | 3 | 0 |
| 3 Augello, Tommaso | 39 | 1 | 2 |
| 7 Johnsen, Dennis | 14 | 1 | 1 |
Làm mới