Calcio Padova kết quả livescore
Calcio Padova
Breda, Roberto
Stadio Euganeo
Calcio Padova Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 7 | 6 | 21:22 | -1 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 3 | 10 | 18:27 | -9 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 10 | 16 | 39:49 | -10 | 46 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 2 | 10 | 7 | 8:13 | -5 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 8 | 8 | 8:14 | -6 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 5 | 18 | 15 | 16:27 | -11 | 33 | 0.87 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 8 | 4 | 13:9 | +4 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 10:13 | -3 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 14 | 12 | 23:22 | +1 | 50 | 1.32 | |
Bàn Thắng Đội
Calcio Padova ghi bàn cứ mỗi 88 phút trong Giải Serie B
Calcio Padova ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Calcio Padova là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Serie B
Calcio Padova không ghi được bàn trong 29% tại Giải Serie B
Calcio Padova ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Calcio Padova ghi trung bình 0.61 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Calcio Padova để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải Serie B
Calcio Padova để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Calcio Padova đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie B
Calcio Padova để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Calcio Padova để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Calcio Padova ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie B
Trong hiệp một, Calcio Padova ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie B
Trong hiệp hai, Calcio Padova ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie B
Thời gian đến bàn thắng
Calcio Padova ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Serie B
Calcio Padova thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Serie B
Calcio Padova để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie B
Calcio Padova ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie B
Calcio Padova thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Serie B
Calcio Padova để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Calcio Padova đã tham gia trong Giải Serie B
Calcio Padova tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Calcio Padova tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Calcio Padova tại Giải Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Calcio Padova đã tham gia trong Giải Serie B
Calcio Padova ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp một
Calcio Padova ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Calcio Padova ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Calcio Padova ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho Calcio Padova ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho Calcio Padova ở Giải Serie B
Cả hai đội ghi bàn
Calcio Padova đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Serie B
Calcio Padova ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Serie B
Calcio Padova ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Serie B
Calcio Padova đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Serie B
Thẻ
Calcio Padova thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Serie B
Calcio Padova có trung bình 4.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Calcio Padova thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Calcio Padova có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Calcio Padova thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Calcio Padova có trung bình 3.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Thống kê thẻ đội
Calcio Padova có trung bình 2.53 thẻ đội trong các trận của Giải Serie B
Calcio Padova có trung bình 2.13 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Calcio Padova thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Serie B
Calcio Padova có trung bình 9.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Calcio Padova thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Calcio Padova có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B
Trong hiệp hai, Calcio Padova thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Calcio Padova có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B
Thống kê phạt góc của đội
Calcio Padova có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Calcio Padova có trung bình 5.79 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.03 | 15 | 0.95 | 17 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.29 | 11 | 1.50 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.32 | 16 | 2.45 | 13 |
| CDG | |||
| 50% | 15 | 50% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.82 | 8 | 9.43 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.03 | 18 | 3.50 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.66 | 11 | 4.68 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.53 | 3 | 2.08 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Calcio Padova
-
1 Bortolussi M.10
-
2 Lasagna K.6
-
3 Sgarbi F.4
-
Bari
-
1 Moncini G.11
-
2 Rao E.6
-
3 Maggiore G.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Bortolussi M. FW11
-
2 Capelli A. FW8
-
3 Lasagna K. FW7
-
4 Varas Marcillo K. MD5
-
5 Fusi P. MD4
-
6 Buonaiuto C. FW4
-
7 Sgarbi F. DF4
-
8 Di Maggio L. MD3
-
9 Seghetti A. FW3
-
10 Faedo C. DF2
-
11 Di Mariano F. MD2
-
12 Caprari G. FW2
-
13 Barreca A. DF1
-
14 Ghiglione P. MD1
-
15 Perrotta M. DF1
-
16 Harder J. MD1
-
17 Favale G. DF1
-
18 Pastina C. DF1
Calcio Padova giải đấu
Calcio Padova người chơi
| 14 Fortin, Mattia | Thủ môn |
| 22 Carniello | Thủ môn |
| 25 Sorrentino, Alessandro | Thủ môn |
| 3 Barreca, Antonio | Hậu vệ |
| 4 Belli, Francesco | Hậu vệ |
| 5 Perrotta, Marco | Hậu vệ |
| 13 Boi, Alessandro | Hậu vệ |
| 30 Favale, Giulio | Hậu vệ |
| 32 Sgarbi, Filippo | Hậu vệ |
| 55 Villa, Lorenzo | Hậu vệ |
| 58 Pastina, Christian | Hậu vệ |
Calcio Padova Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Bortolussi, Mattia | 32 | 10 | 1 |
| 15 Lasagna, Kevin | 25 | 6 | 1 |
| 32 Sgarbi, Filippo | 29 | 4 | 0 |
| 8 Di Maggio, Luca | 28 | 3 | 0 |
| 11 Seghetti, Alessandro | 18 | 3 | 0 |
| 17 Capelli, Alessandro | 36 | 2 | 6 |
| 7 Varas Marcillo, Kevin | 36 | 2 | 3 |
| 72 Faedo, Carlo | 32 | 2 | 0 |
| 92 Buonaiuto, Cristian | 27 | 1 | 3 |
| 8 Fusi, Pietro | 34 | 1 | 3 |
Làm mới