Oud-Heverlee Leuven kết quả livescore
Oud-Heverlee Leuven
Mazzu, Felice
Den Dreef Stadium
Oud-Heverlee Leuven Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 5 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 20 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 5 | 5 | 10 | 19:33 | -14 | 20 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 10 | 10 | 20 | 41:60 | -19 | 40 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 5 | 9 | 6 | 12:13 | -1 | 24 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 4 | 10 | 6 | 8:9 | -1 | 22 | 1.10 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 9 | 19 | 12 | 20:22 | -2 | 46 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 4 | 10 | 6 | 10:14 | -4 | 22 | 1.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 4 | 6 | 10 | 11:24 | -13 | 18 | 0.90 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 8 | 16 | 16 | 21:38 | -17 | 40 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Oud-Heverlee Leuven ghi bàn cứ mỗi 88 phút trong Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Oud-Heverlee Leuven là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Oud-Heverlee Leuven ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Oud-Heverlee Leuven để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Oud-Heverlee Leuven đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Oud-Heverlee Leuven để thủng lưới trung bình 0.95 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Oud-Heverlee Leuven ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Oud-Heverlee Leuven ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Oud-Heverlee Leuven ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng A
Thời gian đến bàn thắng
Oud-Heverlee Leuven ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oud-Heverlee Leuven đã tham gia trong Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Oud-Heverlee Leuven tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Oud-Heverlee Leuven tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oud-Heverlee Leuven đã tham gia trong Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Oud-Heverlee Leuven ghi trung bình 1.48 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Oud-Heverlee Leuven ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Oud-Heverlee Leuven ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Oud-Heverlee Leuven ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Oud-Heverlee Leuven ở Giải hạng A
Cả hai đội ghi bàn
Oud-Heverlee Leuven đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng A
Thẻ
Oud-Heverlee Leuven thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven có trung bình 4.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Oud-Heverlee Leuven thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Oud-Heverlee Leuven có trung bình 1.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Oud-Heverlee Leuven thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Oud-Heverlee Leuven có trung bình 3.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống kê thẻ đội
Oud-Heverlee Leuven có trung bình 2.70 thẻ đội trong các trận của Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven có trung bình 2.05 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Oud-Heverlee Leuven thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven có trung bình 11.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Oud-Heverlee Leuven thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Oud-Heverlee Leuven có trung bình 5.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Trong hiệp hai, Oud-Heverlee Leuven thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Oud-Heverlee Leuven có trung bình 5.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Thống kê phạt góc của đội
Oud-Heverlee Leuven có trung bình 4.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Oud-Heverlee Leuven có trung bình 6.30 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.03 | 17 | 1.48 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 8 | 1.55 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.53 | 15 | 3.03 | 6 |
| CDG | |||
| 48% | 16 | 58% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.05 | 1 | 10.50 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.75 | 12 | 5.73 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.75 | 3 | 5.23 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.70 | 2 | 2.68 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Oud-Heverlee Leuven
-
1 Kaba S.6
-
2 Nyakossi R.4
-
3 Ikwuemesi C.4
-
Anderlecht
-
1 Hazard T.13
-
2 Cvetkovic M.9
-
3 Angulo Ramirez N.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Verlinden T. FW7
-
2 Kaba S. FW7
-
3 Schrijvers S. MD6
-
4 Lakomy L. MD5
-
5 Maziz Y. MD4
-
6 Nyakossi R. DF4
-
7 Ikwuemesi C. FW4
-
8 Pletinckx E. DF3
-
9 Regano O. DF3
-
10 Maertens M. MD3
-
11 Traore A. FW3
-
12 Teklab H. MD3
-
13 George W. MD2
-
14 Opoku D. DF2
-
15 Ominami T. DF1
-
16 Mijatovic J. FW1
-
17 Dussenne N. DF1
-
18 Vaesen K. FW1
-
19 Souanga C. DF1
Oud-Heverlee Leuven giải đấu
Oud-Heverlee Leuven người chơi
| 1 Leysen, Tobe | Thủ môn |
| 16 Prevot, Maxence | Thủ môn |
| 3 Dussenne, Noe | Hậu vệ |
| 5 Ominami, Takuma | Hậu vệ |
| 27 Regano, Oscar | Hậu vệ |
| 28 Pletinckx, Ewoud | Hậu vệ |
| 34 Nyakossi, Roggerio | Hậu vệ |
| 63 Souanga, Christ | Hậu vệ |
| 99 Opoku, Davis | Hậu vệ |
| 4 Verstraete, Birger | Tiền vệ |
| 6 George, Wouter | Tiền vệ |
Oud-Heverlee Leuven Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 39 Kaba, Sory | 29 | 6 | 1 |
| 34 Nyakossi, Roggerio | 26 | 4 | 0 |
| 19 Ikwuemesi, Chukwubuikem | 33 | 4 | 0 |
| 8 Schrijvers, Siebe | 29 | 3 | 3 |
| 24 Lakomy, Lukasz | 31 | 3 | 2 |
| 10 Maziz, Youssef | 35 | 3 | 1 |
| 14 Teklab, Henok | 25 | 3 | 0 |
| 28 Pletinckx, Ewoud | 39 | 3 | 0 |
| 7 Verlinden, Thibaud | 26 | 2 | 5 |
| 27 Regano, Oscar | 32 | 2 | 1 |
Làm mới