Banik Ostrava kết quả livescore
Banik Ostrava
Smetana, Ondrej
Mestsky Stadion(ostrava-Vítkovice)
Banik Ostrava Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 2 | 9 | 20:21 | -1 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 5 | 11 | 19:27 | -8 | 14 | 0.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 7 | 20 | 39:48 | -9 | 34 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 7:13 | -6 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 8:12 | -4 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 7 | 14 | 15 | 15:25 | -10 | 35 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 9 | 3 | 13:8 | +5 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 5 | 9 | 11:15 | -4 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 14 | 12 | 24:23 | +1 | 44 | 1.22 | |
Bàn Thắng Đội
Banik Ostrava ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong 1. Liga
Banik Ostrava ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Banik Ostrava là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt 1. Liga
Banik Ostrava không ghi được bàn trong 48% tại 1. Liga
Banik Ostrava ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Banik Ostrava ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Banik Ostrava để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại 1. Liga
Banik Ostrava để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Banik Ostrava đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Banik Ostrava để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận
Banik Ostrava để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Banik Ostrava ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Banik Ostrava ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Banik Ostrava ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Banik Ostrava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong 1. Liga
Banik Ostrava thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 1. Liga
Banik Ostrava để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong 1. Liga
Banik Ostrava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong 1. Liga
Banik Ostrava thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong 1. Liga
Banik Ostrava để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Banik Ostrava đã tham gia trong 1. Liga
Banik Ostrava tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Banik Ostrava tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Banik Ostrava tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Banik Ostrava đã tham gia trong 1. Liga
Banik Ostrava ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Banik Ostrava ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Banik Ostrava ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Banik Ostrava ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Banik Ostrava ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Banik Ostrava ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Banik Ostrava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại 1. Liga
Banik Ostrava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại 1. Liga
Banik Ostrava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Banik Ostrava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Banik Ostrava thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại 1. Liga
Banik Ostrava có trung bình 4.33 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Banik Ostrava thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Banik Ostrava có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Banik Ostrava thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Banik Ostrava có trung bình 2.67 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Banik Ostrava có trung bình 2.11 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Banik Ostrava có trung bình 2.22 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Banik Ostrava thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại 1. Liga
Banik Ostrava có trung bình 9.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Banik Ostrava thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Banik Ostrava có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Banik Ostrava thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Banik Ostrava có trung bình 5.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Banik Ostrava có trung bình 5.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Banik Ostrava có trung bình 4.11 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.08 | 13 | 1.00 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.33 | 10 | 1.41 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.42 | 13 | 2.41 | 14 |
| CDG | |||
| 34% | 17 | 44% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.75 | 11 | 10.30 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.64 | 4 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.33 | 8 | 3.76 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.11 | 8 | 2.08 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Banik Ostrava
-
1 Kricfalusi O.5
-
2 Jurecka V.4
-
3 Boula J.3
-
1. Slovacko
-
1 Travnik M.4
-
2 Blahut P.4
-
3 Ouanda A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Jurecka V. FW8
-
2 Kricfalusi O. DF5
-
3 Planka D. MD5
-
4 Boula J. MD4
-
5 Holzer D. MD4
-
6 Plavsic S. FW4
-
7 Gning A. MD4
-
8 Kohut M. MD3
-
9 Almasi L. FW3
-
10 Frydrych M. DF3
-
11 Havran M. MD3
-
12 Chalus M. DF2
-
13 Skrkon V. FW2
-
14 Pojezny K. DF1
-
15 Kpozo P. DF1
-
16 Rigo T. MD1
-
17 Prekop E. FW1
-
18 Frydek C. MD1
-
19 Owusu D. MD1
-
20 Munksgaard A. DF1
-
21 Rusnak M. DF1
-
22 Pira J. FW1
-
23 Brahim B. MD1
-
24 Sinyavskiy V. MD1
Banik Ostrava giải đấu
Banik Ostrava người chơi
| 3 Kante, Hamidou | |
| 1 Budinsky, Viktor | Thủ môn |
| 23 Jedlicka, Martin | Thủ môn |
| 30 Holec, Dominik | Thủ môn |
| 5 Kornezos, Georgios | Hậu vệ |
| 6 Pojezny, Karel | Hậu vệ |
| 13 Munksgaard, Alexander | Hậu vệ |
| 15 Kpozo, Patrick | Hậu vệ |
| 17 Frydrych, Michal | Hậu vệ |
| 20 Ortiz Cabezas, Pablo Antonio | Hậu vệ |
| 27 Lischka, David | Hậu vệ |
Banik Ostrava Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 80 Kricfalusi, Ondrej | 5 | ||
| 15 Jurecka, Vaclav | 4 | ||
| 77 Almasi, Ladislav | 3 | ||
| 12 Gning, Abdallah | 3 | ||
| 27 Lischka, David | 2 | ||
| 5 Boula, Jiri | 2 | ||
| 17 Frydrych, Michal | 2 | ||
| 18 Planka, David | 2 | ||
| 13 Munksgaard, Alexander | 1 | ||
| 21 Kohut, Michal | 1 |
Làm mới