Osters kết quả livescore
Osters
Friberg, Daniel
Visma Arena
Osters Điểm
Osters lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 5:5 | 0 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 7:13 | -6 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 12:18 | -6 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 2:1 | +1 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 3:8 | -5 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 5:9 | -4 | 7 | 0.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | -1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | -1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 7:9 | -2 | 14 | 1.40 | |
Bàn Thắng Đội
Osters ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Osters là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Osters không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Osters ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Osters để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters để thủng lưới trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Osters đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp một mỗi trận
Osters để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Osters ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Osters ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Osters ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Osters ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Osters đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Osters tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Osters tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Osters đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp một
Osters ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Osters ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Osters ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Osters ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Osters ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Osters đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Osters thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters có trung bình 3.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Osters thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Osters có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Osters thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Osters có trung bình 2.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Osters có trung bình 1.50 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Osters có trung bình 2.10 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Osters thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters có trung bình 4.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Osters thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Osters có trung bình 2.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Osters thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Osters có trung bình 2.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Osters có trung bình 1.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters có trung bình 3.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.20 | 13 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.80 | 5 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 10 | 3.10 | 9 |
| CDG | |||
| 60% | 10 | 50% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.80 | 4 | 4.40 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.80 | 11 | 1.80 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.60 | 8 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.50 | 12 | 1.70 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Osters Dự đoán
| Osters | - | IFK Varnamo |
| 49% | 21% | 30% |
Osters giải đấu
Osters người chơi
| 12 Leo Enzenross | |
| 1 Persson, Carl Lundahl | Thủ môn |
| 33 Hartmann, Michael | Thủ môn |
| 2 Maenpaa, Aapo | Hậu vệ |
| 3 Gyamfi, Kingsley | Hậu vệ |
| 4 Hedlund, Sebastian | Hậu vệ |
| 5 Adolfsson, Mattis | Hậu vệ |
| 20 Jatta, Musa | Hậu vệ |
| 6 Soderberg, Noah | Tiền vệ |
| 8 Ask, Daniel | Tiền vệ |
| 10 Uddenas, Oscar | Tiền vệ |
Osters Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Carlstrand, Linus | 4 | ||
| 10 Uddenas, Oscar | 2 | ||
| 23 Burakowsky, Samuel | 2 | ||
| 19 Tamminen, Matias | 1 | ||
| 11 Olsson, Filip | 1 | ||
| 24 Shakir, Al Hussein | 1 | ||
| 7 Kouakou, Christian | 0 | ||
| 4 Hedlund, Sebastian | 0 | ||
| 26 Christensen, Magnus | 0 | ||
| 8 Ask, Daniel | 0 |
Làm mới