Oss kết quả livescore
Oss
Peeters, Bob
Frans Heesen Stadion
Oss Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 3 | 10 | 31:34 | -3 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 23:30 | -7 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 11 | 16 | 54:64 | -10 | 44 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 4 | 8 | 11:12 | -1 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 12 | 5 | 8:15 | -7 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 16 | 13 | 19:27 | -8 | 43 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 4 | 9 | 20:22 | -2 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 15:15 | 0 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 12 | 14 | 35:37 | -2 | 48 | 1.26 | |
Bàn Thắng Đội
Oss ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Eerste Divisie
Oss ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Oss là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Eerste Divisie
Oss không ghi được bàn trong 24% tại Eerste Divisie
Oss ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Oss ghi trung bình 0.92 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Oss để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Eerste Divisie
Oss để thủng lưới trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Oss đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Oss để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Oss để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Oss ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Oss ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Oss ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Eerste Divisie
Thời gian đến bàn thắng
Oss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Oss thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Eerste Divisie
Oss để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Eerste Divisie
Oss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Oss thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Eerste Divisie
Oss để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Eerste Divisie
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oss đã tham gia trong Eerste Divisie
Oss tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Oss tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Oss tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oss đã tham gia trong Eerste Divisie
Oss ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Oss ghi trung bình 1.89 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Oss ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Oss ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Oss ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Oss ở Eerste Divisie
Cả hai đội ghi bàn
Oss đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Eerste Divisie
Oss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Eerste Divisie
Oss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Oss đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Eerste Divisie
Thẻ
Oss thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Eerste Divisie
Oss có trung bình 4.92 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Oss thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Oss có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Oss thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Oss có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống kê thẻ đội
Oss có trung bình 2.58 thẻ đội trong các trận của Eerste Divisie
Oss có trung bình 2.34 thẻ chống lại trong các trận của Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Oss thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie
Oss có trung bình 11.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Oss thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Oss có trung bình 5.45 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Oss thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Oss có trung bình 6.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Thống kê phạt góc của đội
Oss có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Oss có trung bình 7.03 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Eerste Divisie
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.42 | 14 | 2.37 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.68 | 8 | 0.97 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.11 | 14 | 3.34 | 8 |
| CDG | |||
| 66% | 5 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.79 | 3 | 10.84 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.76 | 14 | 7.32 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.92 | 3 | 3.58 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.58 | 2 | 1.71 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Oss
-
1 Hinoke M.9
-
2 Remans M.8
-
3 Wildeboer T.8
-
ADO Den Haag
-
1 Vlak J.11
-
2 Reischl L.10
-
3 Rottier E.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Hinoke M.9
-
2 Remans M. FW8
-
3 Wildeboer T. FW8
-
4 De Wit K. FW3
-
5 Erkan M.3
-
6 Doucoure S. FW3
-
7 Esajas M. MD3
-
8 Miguel L. DF3
-
9 Slagveer L. FW3
-
10 Mariani M. DF2
-
11 Van Rooijen M. MD2
-
12 Vianello D. DF1
-
13 Marhoum Y.1
-
14 Kuijpers J.1
-
15 De Lannoy M. MD1
-
16 Van Hove B. DF1
-
17 Lambrix X. DF1
Làm mới