Orebro kết quả livescore
Orebro
Norling, Rikard
Behrn Arena
Orebro Điểm
Orebro lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 5:7 | -2 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 4:7 | -3 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 9:14 | -5 | 12 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | -3 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 0 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 6 | 3 | 3:6 | -3 | 9 | 0.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 4:3 | +1 | 12 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 2:5 | -3 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 2 | 3 | 6:8 | -2 | 17 | 1.70 | |
Bàn Thắng Đội
Orebro ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Orebro ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Orebro là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Orebro không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Orebro ghi trung bình 0.30 trong hiệp một mỗi trận
Orebro ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Orebro để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Orebro để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Orebro đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Orebro để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp một mỗi trận
Orebro để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Orebro ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Orebro ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Orebro ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Orebro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Orebro thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Orebro để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Orebro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Orebro thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Orebro để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Orebro đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Orebro tổng số bàn thắng mỗi trận 2.30 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Orebro tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Orebro tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Orebro đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Orebro ghi trung bình 0.90 mỗi trận trong hiệp một
Orebro ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Orebro ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Orebro ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Orebro ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Orebro ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Orebro đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Orebro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Orebro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Orebro đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Orebro thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Orebro có trung bình 3.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Orebro thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Orebro có trung bình 1.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Orebro thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Orebro có trung bình 2.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Orebro có trung bình 1.80 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Orebro có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Orebro thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Orebro có trung bình 4.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Orebro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Orebro có trung bình 1.80 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Orebro thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Orebro có trung bình 2.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Orebro có trung bình 1.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Orebro có trung bình 2.70 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.90 | 16 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.40 | 11 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.30 | 17 | 3.10 | 9 |
| CDG | |||
| 50% | 16 | 50% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.30 | 11 | 4.40 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.60 | 14 | 1.80 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.80 | 6 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.80 | 6 | 1.70 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Orebro giải đấu
Orebro người chơi
| 75 Ojrzynski, Jakub | Thủ môn |
| 2 Ghasem, Alai Hussain | Hậu vệ |
| 11 Redenstrand, Christopher | Hậu vệ |
| 15 Astvald, Lowe | Hậu vệ |
| 22 Bovalina, Giuseppe | Hậu vệ |
| 28 Wowoah, Marlon | Hậu vệ |
| 32 Stenberg, John Holger Michael | Hậu vệ |
| 45 Catic, Amar | Hậu vệ |
| 3 Sandberg, Victor | Tiền vệ |
| 5 Ortmark, Jacob | Tiền vệ |
| 6 Ibrahimbegovic, Edwin | Tiền vệ |
Orebro Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Yakoub, Antonio | 3 | ||
| 99 Yasin, Ahmed | 2 | ||
| 17 Holmberg, Kalle | 1 | ||
| 32 Stenberg, John Holger Michael | 1 | ||
| 7 Wikman, Samuel | 1 | ||
| 15 Astvald, Lowe | 1 | ||
| 5 Ortmark, Jacob | 0 | ||
| 75 Ojrzynski, Jakub | 0 | ||
| 16 Soderstrom, Karl Hampus | 0 | ||
| 22 Bovalina, Giuseppe | 0 |
Làm mới