Oldham Athletic kết quả livescore
Oldham Athletic
Mellon, Micky
Boundary Park
Oldham Athletic Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 8 | 5 | 30:18 | +12 | 38 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 6 | 9 | 30:26 | +4 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 18 | 14 | 14 | 60:44 | +16 | 68 | 1.48 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 4 | 12 | 7 | 8:12 | -4 | 24 | 1.04 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 9 | 7 | 7 | 16:12 | +4 | 34 | 1.48 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 13 | 19 | 14 | 24:24 | 0 | 58 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 15 | 6 | 2 | 22:6 | +16 | 51 | 2.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 14 | 4 | 14:14 | 0 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 20 | 20 | 6 | 36:20 | +16 | 80 | 1.74 | |
Bàn Thắng Đội
Oldham Athletic ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Oldham Athletic là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic ghi trung bình 0.52 trong hiệp một mỗi trận
Oldham Athletic ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Oldham Athletic để thủng lưới cứ mỗi 94 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic để thủng lưới trung bình 0.96 bàn mỗi trận
Oldham Athletic đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp một mỗi trận
Oldham Athletic để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Oldham Athletic ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Oldham Athletic ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Oldham Athletic ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Oldham Athletic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oldham Athletic đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic tổng số bàn thắng mỗi trận 2.26 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Oldham Athletic tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Oldham Athletic tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oldham Athletic đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic ghi trung bình 1.04 mỗi trận trong hiệp một
Oldham Athletic ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Oldham Athletic ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Oldham Athletic ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Oldham Athletic ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Oldham Athletic ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Oldham Athletic đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Oldham Athletic thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic có trung bình 4.02 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Oldham Athletic thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Oldham Athletic có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Oldham Athletic thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Oldham Athletic có trung bình 2.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Oldham Athletic có trung bình 1.89 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic có trung bình 2.13 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Oldham Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic có trung bình 10.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Oldham Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Oldham Athletic có trung bình 4.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Oldham Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Oldham Athletic có trung bình 5.80 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Oldham Athletic có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Oldham Athletic có trung bình 4.89 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.30 | 12 | 1.02 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.96 | 23 | 1.26 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.26 | 23 | 2.28 | 22 |
| CDG | |||
| 44% | 23 | 42% | 24 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.09 | 7 | 9.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.20 | 8 | 4.13 | 22 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.02 | 8 | 4.07 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.89 | 16 | 2.22 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Oldham Athletic
-
1 Fondop Talom M.8
-
2 Drummond K.7
-
3 Mellon M.7
-
Accrington Stanley
-
1 Madden P.6
-
2 Walton T.5
-
3 Sinclair I.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Fondop Talom M. FW8
-
2 Drummond K. FW7
-
3 Mellon M. FW7
-
4 Stevens J. FW6
-
5 Hawkes J. MD5
-
6 Quigley J. FW3
-
7 Tom Pett MD3
-
8 Garner J. FW3
-
9 Leake J. DF2
-
10 Monthe M. DF2
-
11 Sutton W. DF2
-
12 Payne K. MD2
-
13 Simeu D. DF2
-
14 Taylor K. MD2
-
15 Kavanagh C. FW2
-
16 Ogle R. DF1
-
17 Daniels D. DF1
-
18 Hanannt L. MD1
-
19 Harratt K. FW1
Làm mới