OFK Beograd kết quả livescore
OFK Beograd
Omladinski Stadium
OFK Beograd Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 7 | 8 | 18:22 | -4 | 16 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 31:25 | +6 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 12 | 13 | 12 | 49:47 | +2 | 49 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 11 | 4 | 10:10 | 0 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 11 | 3 | 13:10 | +3 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 8 | 22 | 7 | 23:20 | +3 | 46 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 9 | 6 | 8:12 | -4 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 18:15 | +3 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 9 | 17 | 11 | 26:27 | -1 | 44 | 1.19 | |
Bàn Thắng Đội
OFK Beograd ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Superliga
OFK Beograd ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
OFK Beograd là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Superliga
OFK Beograd không ghi được bàn trong 33% tại Superliga
OFK Beograd ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
OFK Beograd ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
OFK Beograd để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Superliga
OFK Beograd để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận
OFK Beograd đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Superliga
OFK Beograd để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp một mỗi trận
OFK Beograd để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
OFK Beograd ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp một, OFK Beograd ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp hai, OFK Beograd ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
OFK Beograd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Superliga
OFK Beograd thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Superliga
OFK Beograd để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Superliga
OFK Beograd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Superliga
OFK Beograd thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Superliga
OFK Beograd để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà OFK Beograd đã tham gia trong Superliga
OFK Beograd tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với OFK Beograd tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với OFK Beograd tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà OFK Beograd đã tham gia trong Superliga
OFK Beograd ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp một
OFK Beograd ghi trung bình 1.43 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho OFK Beograd ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho OFK Beograd ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho OFK Beograd ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho OFK Beograd ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
OFK Beograd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Superliga
OFK Beograd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Superliga
OFK Beograd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Superliga
OFK Beograd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Superliga
Thẻ
OFK Beograd thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga
OFK Beograd có trung bình 0.84 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, OFK Beograd thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, OFK Beograd có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, OFK Beograd thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, OFK Beograd có trung bình 0.62 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
OFK Beograd có trung bình 0.43 thẻ đội trong các trận của Superliga
OFK Beograd có trung bình 0.41 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
OFK Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
OFK Beograd có trung bình 1.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, OFK Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, OFK Beograd có trung bình 0.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, OFK Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, OFK Beograd có trung bình 0.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
OFK Beograd có trung bình 0.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
OFK Beograd có trung bình 1.08 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.32 | 5 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.27 | 10 | 1.35 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.59 | 8 | 2.62 | 7 |
| CDG | |||
| 55% | 6 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.70 | 3 | 1.65 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.62 | 12 | 0.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.84 | 9 | 0.78 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.43 | 9 | 0.54 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
OFK Beograd
-
1 Enem J.10
-
2 Silue D.5
-
3 Knezevic N.3
-
Cukaricki
-
1 Tedic S.13
-
2 Miladinovic U.6
-
3 Matijasevic F.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Enem J. FW10
-
2 Silue D. FW6
-
3 Knezevic N. MD3
-
4 Rodic M. DF3
-
5 Hoard E.3
-
6 Cvetkovic A.3
-
7 Mituljikic N. MD2
-
8 Addo H. FW2
-
9 Bezerra de Oliveira D. FW2
-
10 Momcilovic M. MD2
-
11 Stojanovic U. DF2
-
12 Kabic U. FW2
-
13 Sljivic J. MD2
-
14 Prutsev Y. MD2
-
15 Djermanovic A.1
-
16 Stefan Scepovic FW1
-
17 Alba Silveira H.1
-
18 Wouter T. FW1
-
19 Despotovski S. DF1
-
20 Gobeljic M. DF1
-
21 Pavlovic A.1
Làm mới