Oddevold kết quả livescore
Oddevold
Nilsson, Rickard
Oddevold Điểm
Oddevold lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 9:6 | +3 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 11:11 | 0 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 20:17 | +3 | 15 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 5 | 0 | 0 | 5:0 | +5 | 15 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | +4 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 11:2 | +9 | 26 | 2.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 4:6 | -2 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 5:9 | -4 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 1 | 7 | 9:15 | -6 | 7 | 0.70 | |
Bàn Thắng Đội
Oddevold ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Oddevold là đội đầu tiên ghi bàn trong 90% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold ghi trung bình 1.10 trong hiệp một mỗi trận
Oddevold ghi trung bình 0.90 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Oddevold để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold để thủng lưới trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Oddevold đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold để thủng lưới trung bình 0.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Oddevold để thủng lưới trung bình 1.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Oddevold ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Oddevold ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Oddevold ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Oddevold ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 70% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oddevold đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold tổng số bàn thắng mỗi trận 3.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Oddevold tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 40% đối với Oddevold tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oddevold đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
Oddevold ghi trung bình 2.40 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Oddevold ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Oddevold ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 80 cho Oddevold ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 20 cho Oddevold ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Oddevold đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 90% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 60% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Oddevold thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold có trung bình 3.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Oddevold thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Oddevold có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Oddevold thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Oddevold có trung bình 1.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Oddevold có trung bình 1.40 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold có trung bình 1.70 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Oddevold thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Oddevold thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Oddevold có trung bình 2.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Oddevold thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Oddevold có trung bình 1.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Oddevold có trung bình 2.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Oddevold có trung bình 1.60 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.00 | 3 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.70 | 6 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.70 | 3 | 3.10 | 9 |
| CDG | |||
| 90% | 2 | 50% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.40 | 5 | 4.40 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.80 | 2 | 1.80 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.10 | 12 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.40 | 14 | 1.70 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Oddevold Dự đoán
| Oddevold | - | IFK Norrkoping |
| 38% | 22% | 40% |
Oddevold giải đấu
Oddevold người chơi
| 12 Saetra, Morten | Thủ môn |
| 3 Hedenquist, Erik | Hậu vệ |
| 5 Mehmed, Esim | Hậu vệ |
| 6 Merbom Adolfsson, Jesper Thomas Valter | Hậu vệ |
| 7 Sundberg, Vincent | Hậu vệ |
| 21 Almqvist, Alexander | Hậu vệ |
| 22 Albin, Johan | Hậu vệ |
| 8 Iglicar Berntsson, Oscar | Tiền vệ |
| 9 Tornblad, Linus | Tiền vệ |
| 14 Sandberg, Gabriel | Tiền vệ |
| 15 Forsberg, Elias | Tiền vệ |
Oddevold Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Shahin, Leonardo Farah | 7 | ||
| 17 Olblad, Olle Kjellman | 3 | ||
| 18 Forssell, Gustav | 2 | ||
| 21 Almqvist, Alexander | 2 | ||
| 14 Sandberg, Gabriel | 2 | ||
| 7 Sundberg, Vincent | 2 | ||
| 6 Merbom Adolfsson, Jesper Thomas Valter | 1 | ||
| 22 Albin, Johan | 1 | ||
| 9 Tornblad, Linus | 0 | ||
| 11 Krezic, Daniel | 0 |
Làm mới