Nyva Ternopil kết quả livescore
Nyva Ternopil
City Stadium
Nyva Ternopil Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 5 | 6 | 11:15 | -4 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 4 | 7 | 13:18 | -5 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 9 | 13 | 24:33 | -9 | 33 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 9 | 2 | 7:4 | +3 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 10 | 3 | 5:6 | -1 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 6 | 19 | 5 | 12:10 | +2 | 37 | 1.23 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 6 | 6 | 4:11 | -7 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 5 | 7 | 8:12 | -4 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 6 | 11 | 13 | 12:23 | -11 | 29 | 0.97 | |
Bàn Thắng Đội
Nyva Ternopil ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải hạng nhất
Nyva Ternopil ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Nyva Ternopil là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất
Nyva Ternopil không ghi được bàn trong 47% tại Giải hạng nhất
Nyva Ternopil ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Nyva Ternopil ghi trung bình 0.40 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nyva Ternopil để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhất
Nyva Ternopil để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Nyva Ternopil đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất
Nyva Ternopil để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nyva Ternopil để thủng lưới trung bình 0.77 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nyva Ternopil ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Nyva Ternopil ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Nyva Ternopil ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất
Thời gian đến bàn thắng
Nyva Ternopil ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Nyva Ternopil thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất
Nyva Ternopil để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất
Nyva Ternopil ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Nyva Ternopil thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất
Nyva Ternopil để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhất
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nyva Ternopil đã tham gia trong Giải hạng nhất
Nyva Ternopil tổng số bàn thắng mỗi trận 1.90 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Nyva Ternopil tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 94% đối với Nyva Ternopil tại Giải hạng nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nyva Ternopil đã tham gia trong Giải hạng nhất
Nyva Ternopil ghi trung bình 0.73 mỗi trận trong hiệp một
Nyva Ternopil ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Nyva Ternopil ở Giải hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Nyva Ternopil ở Giải hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho Nyva Ternopil ở Giải hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho Nyva Ternopil ở Giải hạng nhất
Cả hai đội ghi bàn
Nyva Ternopil đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất
Nyva Ternopil ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhất
Nyva Ternopil ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất
Nyva Ternopil đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải hạng nhất
Thẻ
Nyva Ternopil thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Nyva Ternopil có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Nyva Ternopil thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Nyva Ternopil có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Nyva Ternopil thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Nyva Ternopil có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Thống kê thẻ đội
Nyva Ternopil có trung bình 0.03 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất
Nyva Ternopil có trung bình 0.07 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất
Phạt Góc Thống Kê
Nyva Ternopil thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
Nyva Ternopil có trung bình 0.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Nyva Ternopil thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Nyva Ternopil có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Nyva Ternopil thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Nyva Ternopil có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất
Thống kê phạt góc của đội
Nyva Ternopil có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Nyva Ternopil có trung bình 0.17 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất
Làm mới