Nurnberg kết quả livescore
Nurnberg
Klose, Miroslav
Max-Morlock-Stadion
Nurnberg Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 4 | 4 | 27:17 | +10 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 6 | 8 | 20:28 | -8 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 10 | 12 | 47:45 | +2 | 46 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 9 | 2 | 11:5 | +6 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 11:13 | -2 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 18 | 6 | 22:18 | +4 | 48 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 16:12 | +4 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 2 | 9 | 9:15 | -6 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 7 | 14 | 25:27 | -2 | 46 | 1.35 | |
Bàn Thắng Đội
Nurnberg ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong 2. Liga
Nurnberg ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Nurnberg là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt 2. Liga
Nurnberg không ghi được bàn trong 27% tại 2. Liga
Nurnberg ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Nurnberg ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nurnberg để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại 2. Liga
Nurnberg để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Nurnberg đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Nurnberg để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nurnberg để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nurnberg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Nurnberg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Nurnberg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Nurnberg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong 2. Liga
Nurnberg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Nurnberg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Nurnberg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 65% số bàn thắng trong 2. Liga
Nurnberg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong 2. Liga
Nurnberg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nurnberg đã tham gia trong 2. Liga
Nurnberg tổng số bàn thắng mỗi trận 2.71 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Nurnberg tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Nurnberg tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nurnberg đã tham gia trong 2. Liga
Nurnberg ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Nurnberg ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Nurnberg ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Nurnberg ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Nurnberg ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Nurnberg ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Nurnberg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại 2. Liga
Nurnberg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại 2. Liga
Nurnberg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Nurnberg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Nurnberg thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại 2. Liga
Nurnberg có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Nurnberg thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Nurnberg có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Nurnberg thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Nurnberg có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Nurnberg có trung bình 2.50 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Nurnberg có trung bình 2.38 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Nurnberg thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại 2. Liga
Nurnberg có trung bình 9.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Nurnberg thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Nurnberg có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Nurnberg thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Nurnberg có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Nurnberg có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Nurnberg có trung bình 4.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.38 | 14 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 14 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.71 | 14 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 62% | 10 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.68 | 14 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.15 | 6 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.88 | 5 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.50 | 9 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Nurnberg
-
1 Ali Zoma M.14
-
2 Justvan J.7
-
3 Lubach R.6
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Ali Zoma M. FW18
-
2 Justvan J. MD15
-
3 Lubach R. MD7
-
4 Lochoshvili L. DF6
-
5 Yilmaz B. DF5
-
6 Becker F. MD5
-
7 Koudossou H. MD3
-
8 Grimaldi A. FW3
-
9 Marhiev A. MD3
-
10 Scobel P. FW3
-
11 Nzingoula R. MD3
-
12 Gruber F. DF2
-
13 Baack T. MD2
-
14 Janisch T. FW1
-
15 Stepanov A. FW1
-
16 Knoche R. DF1
-
17 Fernandez J. MD1
Nurnberg giải đấu
Nurnberg người chơi
| 1 Reichert, Jan-Marc | Thủ môn |
| 26 Mathenia, Christian | Thủ môn |
| 3 Soares, Danilo | Hậu vệ |
| 3 Yilmaz, Berkay | Hậu vệ |
| 4 Gruber, Fabio | Hậu vệ |
| 14 Lochoshvili, Luka | Hậu vệ |
| 21 Drexler, Tim | Hậu vệ |
| 27 Von Der Hitz, Justin | Hậu vệ |
| 28 Buchmann, Tarek | Hậu vệ |
| 31 Knoche, Robin | Hậu vệ |
| 41 Porstner, Eric | Hậu vệ |
Nurnberg Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 23 Ali Zoma, Mohamed | 29 | 14 | 2 |
| 10 Justvan, Julian | 33 | 6 | 2 |
| 18 Lubach, Rafael | 29 | 5 | 1 |
| 14 Lochoshvili, Luka | 33 | 5 | 0 |
| 25 Becker, Finn Ole | 30 | 2 | 2 |
| 44 Koudossou, Henri | 14 | 2 | 1 |
| 39 Scobel, Piet | 21 | 2 | 1 |
| 41 Nzingoula, Rabby | 15 | 1 | 2 |
| 33 Grimaldi, Adriano | 25 | 1 | 1 |
| 5 Baack, Tom | 20 | 1 | 1 |
Làm mới