Numancia kết quả livescore
Numancia
Nuevo Estadio Los Pajaritos
Numancia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 2 | 6 | 26:18 | +8 | 32 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 9 | 5 | 19:18 | +1 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 14 | 11 | 11 | 45:36 | +9 | 53 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 8 | 4 | 10:8 | +2 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 9 | 4 | 11:8 | +3 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 11 | 17 | 8 | 21:16 | +5 | 50 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 7 | 4 | 16:10 | +6 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 8:10 | -2 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 14 | 10 | 24:20 | +4 | 50 | 1.39 | |
Bàn Thắng Đội
Numancia ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Numancia là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Numancia không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Numancia ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Numancia để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Numancia đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Numancia để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Numancia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Numancia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Numancia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Numancia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Numancia đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.25 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Numancia tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Numancia tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Numancia đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Numancia ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Numancia ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Numancia ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 31 cho Numancia ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Numancia ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Numancia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Numancia thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Numancia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Numancia có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Numancia thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Numancia có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Numancia có trung bình 0.11 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Numancia có trung bình 0.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Numancia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Numancia thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Numancia có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Numancia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Numancia có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Numancia có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia có trung bình 0.17 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Làm mới