Novara Calcio kết quả livescore
Novara Calcio
Dossena, Andrea
Stadio Silvio Piola
Novara Calcio Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 9 | 5 | 21:20 | +1 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 11 | 4 | 19:19 | 0 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 20 | 9 | 40:39 | +1 | 47 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 2 | 11 | 6 | 8:11 | -3 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 8 | 4 | 13:8 | +5 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 19 | 10 | 21:19 | +2 | 46 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 9 | 3 | 13:9 | +4 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 7 | 7 | 6:11 | -5 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 16 | 10 | 19:20 | -1 | 52 | 1.37 | |
Bàn Thắng Đội
Novara Calcio ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Novara Calcio là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio không ghi được bàn trong 29% tại Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
Novara Calcio ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Novara Calcio để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Novara Calcio đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Novara Calcio để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Novara Calcio ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Novara Calcio ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Novara Calcio ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Serie C, Bảng A
Thời gian đến bàn thắng
Novara Calcio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Novara Calcio đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio tổng số bàn thắng mỗi trận 2.08 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Novara Calcio tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Novara Calcio tại Giải Serie C, Bảng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Novara Calcio đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Novara Calcio ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Novara Calcio ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Novara Calcio ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 29 cho Novara Calcio ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 72 cho Novara Calcio ở Giải Serie C, Bảng A
Cả hai đội ghi bàn
Novara Calcio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Thẻ
Novara Calcio thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Novara Calcio thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Novara Calcio có trung bình 1.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Novara Calcio thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Novara Calcio có trung bình 2.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Thống kê thẻ đội
Novara Calcio có trung bình 2.08 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio có trung bình 2.42 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng A
Phạt Góc Thống Kê
Novara Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Novara Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Novara Calcio có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Novara Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Novara Calcio có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng A
Thống kê phạt góc của đội
Novara Calcio có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Novara Calcio có trung bình 4.87 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.05 | 12 | 1.32 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.03 | 14 | 1.26 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.08 | 17 | 2.58 | 6 |
| CDG | |||
| 53% | 12 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.50 | 6 | 9.24 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.63 | 7 | 4.42 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.50 | 3 | 3.82 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.08 | 10 | 2.16 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Novara Calcio
-
1 Da Graca C.9
-
2 Lanini E.9
-
3 Alberti T.5
-
A.S.D. ArzignanoChiampo
-
1 Minesso M.9
-
2 Nanni N.6
-
3 Lakti E.5
Thống kê theo cầu thủ
Novara Calcio giải đấu
Novara Calcio người chơi
| 1 Boseggia, Elia | Thủ môn |
| 2 Scarpetta, Jacopo | Hậu vệ |
| 3 Lartey, Sylvester | Hậu vệ |
| 4 Malaspina, Mattia | Hậu vệ |
| 5 Davide Bertoncini | Hậu vệ |
| 6 Citi, Alessandro | Hậu vệ |
| 15 Khailoti, Omar | Hậu vệ |
| 26 Lorenzini, Filippo | Hậu vệ |
| 28 Cannavaro, Adrian | Hậu vệ |
| 70 Valdesi, Andrea | Hậu vệ |
| 71 D'Alessio, Leonardo | Hậu vệ |
Novara Calcio Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Da Graca, Cosimo Marco | 9 | ||
| 7 Lanini, Eric | 9 | ||
| 9 Alberti, Thomas | 5 | ||
| 99 Basso, Gianmarco | 4 | ||
| 11 Ledonne, Nicolo | 3 | ||
| 19 Collodel, Riccardo | 2 | ||
| 70 Valdesi, Andrea | 2 | ||
| 71 D'Alessio, Leonardo | 2 | ||
| 26 Lorenzini, Filippo | 1 | ||
| 15 Khailoti, Omar | 1 |
Làm mới