Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Bắc Macedonia kết quả livescore

Bắc Macedonia

Huấn luyện viên:
Milevski, Blagoja

Bắc Macedonia Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Bắc Macedonia lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
3 1 2 0 6:1 +5 5 1.67
Phong độ sân khách
7 0 3 4 2:17 -15 3 0.43
Phong độ tổng thể
10 1 5 4 8:18 -10 8 0.80
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
3 1 2 0 1:0 +1 5 1.67
Phong độ sân khách
7 0 5 2 2:6 -4 5 0.71
Phong độ tổng thể
10 1 7 2 3:6 -3 10 1.00
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
3 1 2 0 5:1 +4 5 1.67
Phong độ sân khách
7 0 3 4 0:11 -11 3 0.43
Phong độ tổng thể
10 1 5 4 5:12 -7 8 0.80

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.80
2.00
0.29
Số phút/Bàn thắng được ghi
113
45
315
Trên 0.5
40%
67%
29%
Trên 1.5
10%
34%
0%
Trên 2.5
10%
34%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
34%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
10%
34%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
60%
34%
72%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
0
2
Phạt dền trong một trận
20%
0%
29%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.30
0.33
0.29
Trung Bình Ghi 2H
0.50
1.67
0
Ghi bàn trong 1H
30%
34%
29%
Ghi bàn trong 2H
20%
67%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
67%
72%
Thất bại hhi bàn 2H
80%
34%
100%
1H Bàn thắng ghi
3
1
2
2H Bàn thắng ghi
5
5
0

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.80
0.33
2.43
Phút / bàn thủng lưới
50’
270’
37’
Giữ sạch lưới %
50%
67%
43%
Trên 0.5
50%
34%
58%
Trên 1.5
40%
0%
58%
Trên 2.5
30%
0%
43%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
7
1
7
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.60
0
0.86
Thua Trung Bình 2H
1.20
0.33
1.57
Giữ sạch lưới 1H
7%
3%
4%
Giữ sạch lưới 2H
5%
2%
3%
1H Bàn thua
6
0
6
2H Bàn thua
12
1
11

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
70%
100%
58%
+1.5
70%
100%
58%
+0.5
60%
100%
43%
-0.5
10%
34%
0%
-1.5
10%
34%
0%
-2.5
10%
34%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
80%
100%
72%
+0.5 1H
80%
100%
72%
-0.5 1H
10%
34%
0%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
70%
100%
58%
+0.5 2H
60%
100%
43%
-0.5 2H
10%
34%
0%
-1.5 2H
10%
34%
0%

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
30%
10%
20%
21 - 30 phút
10%
10%
10%
31 - 40 phút
10%
0%
10%
41 - 50 phút
10%
0%
10%
51 - 60 phút
70%
20%
50%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
40%
10%
30%
81 - 90+ phút
40%
20%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
0%
10%
16 - 30 phút
30%
20%
30%
31 - 45+ phút
10%
0%
10%
46 - 60 phút
80%
20%
60%
61 - 75 phút
20%
10%
10%
76 - 90+ phút
60%
20%
40%

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.60
2.33
2.71
Trên 0.5
60%
67%
58%
Trên 1.5
60%
67%
58%
Trên 2.5
50%
34%
58%
Trên 3.5
40%
34%
43%
Trên 4.5
20%
34%
15%
Trên 5.5
10%
0%
15%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
40%
34%
43%
Dưới 1.5
40%
34%
43%
Dưới 2.5
50%
67%
43%
Dưới 3.5
60%
67%
58%
Dưới 4.5
80%
67%
86%
Dưới 5.5
90%
100%
86%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.90
0.33
1.14
Trung bình 2H
1.70
2.00
1.57
Trên 0.5 1H
40%
34%
43%
Trên 0.5 2H
60%
67%
58%
Trên 1.5 1H
30%
0%
43%
Trên 1.5 2H
50%
67%
43%
Trên 2.5 1H
10%
0%
15%
Trên 2.5 2H
30%
34%
29%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
60%
67%
58%
Dưới 0.5 2H
40%
34%
43%
Dưới 1.5 1H
70%
100%
58%
Dưới 1.5 2H
50%
34%
58%
Dưới 2.5 1H
90%
100%
86%
Dưới 2.5 2H
70%
67%
72%

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
30%
34%
29%
CDG 1H
20%
0%
29%
CDG 2H
10%
34%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
10%
34%
0%
CDG và thua
20%
0%
29%
CDG và trên 2.5 (có/có)
20%
0%
29%
CDG và trên 2.5 (không/có)
30%
34%
29%
CDG và trên 3.5 (có/có)
10%
0%
15%
CDG và trên 3.5 (không/có)
30%
34%
29%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
0%
29%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
34%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
67%
72%

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
2.00
3.00
1.57
Chiến thắng
40%
34%
43%
Handicap +1.5
90%
67%
100%
Handicap +0.5
80%
67%
86%
Handicap -0.5
40%
34%
43%
Handicap -1.5
20%
0%
29%
Trên 0.5
60%
67%
58%
Trên 1.5
50%
67%
43%
Trên 2.5
40%
67%
29%
Trên 3.5
20%
34%
15%
Trên 4.5
20%
34%
15%
Trên 5.5
10%
34%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
20
9
11
Cao nhất trong một trận
6
6
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.60
0.67
0.57
Thẻ trung bình 2H
1.40
2.33
1.00
Chiến thắng 1H
30%
67%
15%
Chiến thắng 2H
30%
0%
43%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
30%
67%
15%
Handicap -1.5 1H
10%
0%
15%
Handicap +1.5 2H
90%
67%
100%
Handicap +0.5 2H
80%
67%
86%
Handicap -0.5 2H
30%
0%
43%
Handicap -1.5 2H
10%
0%
15%
Trên 0.5 1H
40%
67%
29%
Trên 1.5 1H
20%
0%
29%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
60%
67%
58%
Trên 1.5 2H
40%
67%
29%
Trên 2.5 2H
20%
34%
15%
Trên 3.5 2H
10%
34%
0%

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.10
1.00
1.14
Thẻ đội trên 1,5 TT
40%
34%
43%
Thẻ đội trên 2,5 TT
10%
0%
15%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.50
0.67
0.43
Đội thẻ trên 0.5 1H
40%
67%
29%
Đội thẻ trên 1.5 1H
10%
0%
15%
team cards average 2h
0.60
0.33
0.71
Đội thẻ trên 0.5 2H
50%
34%
58%
Đội thẻ trên 1.5 2H
10%
0%
15%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.90
2.00
0.43
Thẻ chống trên 1,5 TT
50%
67%
43%
Thẻ chống trên 2,5 TT
40%
67%
29%
Thẻ chống trên 3,5 TT
20%
34%
15%
cards against average 1h
0.10
0
0.14
Thẻ chống trên 0,5 1H
10%
0%
15%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.80
2.00
0.29
Thẻ chống trên 0,5 2H
30%
67%
15%
Thẻ chống trên 1,5 2H
20%
34%
15%
Thẻ chống trên 2,5 2H
10%
34%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
6.10
6.00
6.14
Chiến thắng
20%
67%
0%
Handicap +2.5
70%
100%
58%
Handicap +1.5
70%
100%
58%
Handicap -1.5
20%
67%
0%
Handicap -2.5
20%
67%
0%
Trên 6.5
50%
67%
43%
Trên 7.5
50%
67%
43%
Trên 8.5
50%
67%
43%
Trên 9.5
30%
0%
43%
Trên 10.5
30%
0%
43%
Trên 11.5
30%
0%
43%
Trên 12.5
20%
0%
29%
Trên 13.5
10%
0%
15%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
3.70
4.33
3.43
Phạt Góc trung bình 2H
2.40
1.67
2.71
Chiến thắng 1H
20%
67%
0%
Chiến thắng 2H
30%
67%
15%
Handicap +2.5 1H
80%
100%
72%
Handicap +1.5 1H
70%
100%
58%
Handicap -1.5 1H
20%
67%
0%
Handicap -2.5 1H
20%
67%
0%
Handicap +2.5 2H
70%
100%
58%
Handicap +1.5 2H
70%
100%
58%
Handicap -1.5 2H
10%
34%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
50%
67%
43%
Trên 5.5 1H
50%
67%
43%
Trên 6.5 1H
30%
34%
29%
Trên 4.5 2H
20%
0%
29%
Trên 5.5 2H
10%
0%
15%
Trên 6.5 2H
10%
0%
15%

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
2.20
4.67
1.14
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
100%
100%
100%
team corners average 1h
1.60
3.33
0.86
team corners average 2h
0.60
1.33
0.29
Phạt góc đội trên 2.5 1H
30%
67%
15%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
20%
67%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
3.90
1.33
5.00
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
90%
67%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
90%
67%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
90%
67%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.10
1.00
2.57
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.80
0.33
2.43
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
30%
0%
43%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
30%
0%
43%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
30%
0%
43%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
30%
0%
43%

Bắc Macedonia giải đấu

Bắc Macedonia người chơi

1 Dimitrievski, Stole Thủ môn
2 Ilievski, Bojan Hậu vệ
2 Despotovski, Stefan Hậu vệ
3 Ashkovski, Stefan Hậu vệ
5 Zajkov, Gjoko Hậu vệ
10 Alioski, Ezgjan Hậu vệ
13 Dimoski, Bojan Hậu vệ
14 Velkovski, Darko Hậu vệ
16 Herrera, Sebastian Hậu vệ
25 Manev, Jovan Hậu vệ
26 Musliu, Visar Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Bắc Macedonia Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
9 Miovski, Bojan 12 3 1
10 Bardhi, Enis 12 2 1
9 Trajkovski, Aleksandar 5 2 0
10 Alioski, Ezgjan 7 1 1
17 Churlinov, Darko 12 1 1
26 Musliu, Visar 9 1 0
15 Qamili, Lirim 5 1 0
10 Stankovski, Luka 1 1 0
2 Ilievski, Bojan 6 0 2
4 Alimi, Isnik 10 0 1
Cho xem nhiều hơn