IFK Norrkoping kết quả livescore
IFK Norrkoping
Abdulic, Eldar
Östgötaporten
IFK Norrkoping Điểm
IFK Norrkoping lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 10:4 | +6 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | +3 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 2 | 3 | 17:8 | +9 | 17 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 7:1 | +6 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | +2 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 6 | 0 | 10:2 | +8 | 18 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | +1 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 7:6 | +1 | 13 | 1.30 | |
Bàn Thắng Đội
IFK Norrkoping ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
IFK Norrkoping là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
IFK Norrkoping ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
IFK Norrkoping để thủng lưới cứ mỗi 113 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping để thủng lưới trung bình 0.80 bàn mỗi trận
IFK Norrkoping đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping để thủng lưới trung bình 0.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
IFK Norrkoping để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
IFK Norrkoping ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IFK Norrkoping ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IFK Norrkoping ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
IFK Norrkoping ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà IFK Norrkoping đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với IFK Norrkoping tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với IFK Norrkoping tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà IFK Norrkoping đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
IFK Norrkoping ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho IFK Norrkoping ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho IFK Norrkoping ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho IFK Norrkoping ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho IFK Norrkoping ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
IFK Norrkoping đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
IFK Norrkoping thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IFK Norrkoping thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IFK Norrkoping có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IFK Norrkoping thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IFK Norrkoping có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
IFK Norrkoping có trung bình 1.60 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping có trung bình 2.10 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
IFK Norrkoping thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IFK Norrkoping thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IFK Norrkoping có trung bình 2.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IFK Norrkoping thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IFK Norrkoping có trung bình 2.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
IFK Norrkoping có trung bình 2.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IFK Norrkoping có trung bình 1.70 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.70 | 8 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.80 | 17 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 16 | 3.10 | 9 |
| CDG | |||
| 40% | 17 | 50% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.40 | 9 | 4.40 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.70 | 3 | 1.80 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.70 | 7 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.60 | 9 | 1.70 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
IFK Norrkoping
-
1 Prica T.6
-
2 Nyman C.4
-
3 Nelson R.2
-
Brage
-
1 Lundin A.3
-
2 Nordh G.3
-
3 Horberg F.2
Thống kê theo cầu thủ
IFK Norrkoping Dự đoán
| Oddevold | - | IFK Norrkoping |
| 38% | 22% | 40% |
IFK Norrkoping giải đấu
IFK Norrkoping người chơi
| 1 Krantz, Theo | Thủ môn |
| 91 Mitov Nilsson, David | Thủ môn |
| 3 Falth, Viggo | Hậu vệ |
| 4 Bertheussen Weber, Jonas | Hậu vệ |
| 17 Tamba, Abdoulie | Hậu vệ |
| 23 Opsahl, Aleksander | Hậu vệ |
| 24 Eriksson, Anton | Hậu vệ |
| 25 Dagerstal, Filip | Hậu vệ |
| 6 Christiansson, Viktor | Tiền vệ |
| 7 Fransson, Alexander | Tiền vệ |
| 8 Nelson, Ryan Lee | Tiền vệ |
IFK Norrkoping Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Prica, Tim | 6 | ||
| 5 Nyman, Christoffer | 4 | ||
| 8 Nelson, Ryan Lee | 2 | ||
| 11 Jemal, Elias | 2 | ||
| 23 Neffati, Moutaz | 1 | ||
| 10 Aleksanjan, Albert | 1 | ||
| 30 Larsen, Fabian Holst | 1 | ||
| 91 Mitov Nilsson, David | 0 | ||
| 25 Dagerstal, Filip | 0 | ||
| 24 Eriksson, Anton | 0 |
Làm mới