Nomme Kalju II kết quả livescore
Nomme Kalju II
Hiiu Kunstmurustaadion
Nomme Kalju II Điểm
Nomme Kalju II lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 7:15 | -8 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 13:17 | -4 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 4 | 3 | 7 | 20:32 | -12 | 15 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 2 | 4:6 | -2 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 0 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 3 | 6 | 4 | 12:14 | -2 | 15 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 2 | 4 | 3:9 | -6 | 5 | 0.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | -4 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 2 | 3 | 8 | 8:18 | -10 | 9 | 0.64 | |
Bàn Thắng Đội
Nomme Kalju II ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II ghi trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Nomme Kalju II là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II ghi trung bình 0.86 trong hiệp một mỗi trận
Nomme Kalju II ghi trung bình 0.57 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nomme Kalju II để thủng lưới cứ mỗi 39 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II để thủng lưới trung bình 2.29 bàn mỗi trận
Nomme Kalju II đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nomme Kalju II để thủng lưới trung bình 1.29 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nomme Kalju II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Nomme Kalju II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nomme Kalju II đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.71 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Nomme Kalju II tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 43% đối với Nomme Kalju II tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nomme Kalju II đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II ghi trung bình 1.86 mỗi trận trong hiệp một
Nomme Kalju II ghi trung bình 1.86 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Nomme Kalju II ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Nomme Kalju II ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Nomme Kalju II ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Nomme Kalju II ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Nomme Kalju II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 43% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 22 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Nomme Kalju II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Nomme Kalju II có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Nomme Kalju II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Nomme Kalju II có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Nomme Kalju II có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.43 | 9 | 1.50 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.29 | 1 | 2.00 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.71 | 3 | 3.50 | 6 |
| CDG | |||
| 58% | 10 | 100% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Nomme Kalju II
-
1 Lottar Eyang E.7
-
2 Ibrahim J.3
-
3 Godwin C.2
Làm mới