Niki Volos kết quả livescore
Niki Volos
Panthessaliko
Niki Volos Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 9 | 2 | 1 | 28:3 | +25 | 29 | 2.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 4 | 7 | 1 | 18:9 | +9 | 19 | 1.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 13 | 9 | 2 | 46:12 | +34 | 48 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 5 | 7 | 0 | 14:1 | +13 | 22 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 5 | 6 | 1 | 10:3 | +7 | 21 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 10 | 13 | 1 | 24:4 | +20 | 43 | 1.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 8 | 3 | 1 | 14:2 | +12 | 27 | 2.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 5 | 4 | 3 | 8:6 | +2 | 19 | 1.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 13 | 7 | 4 | 22:8 | +14 | 46 | 1.92 | |
Bàn Thắng Đội
Niki Volos ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải Super League 2
Niki Volos ghi trung bình 1.92 bàn mỗi trận
Niki Volos là đội đầu tiên ghi bàn trong 67% trong suốt Giải Super League 2
Niki Volos không ghi được bàn trong 25% tại Giải Super League 2
Niki Volos ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
Niki Volos ghi trung bình 0.92 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Niki Volos để thủng lưới cứ mỗi 180 phút tại Giải Super League 2
Niki Volos để thủng lưới trung bình 0.50 bàn mỗi trận
Niki Volos đạt được 63% trận giữ sạch lưới tại Giải Super League 2
Niki Volos để thủng lưới trung bình 0.17 bàn trong hiệp một mỗi trận
Niki Volos để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Niki Volos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Super League 2
Trong hiệp một, Niki Volos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Niki Volos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải Super League 2
Thời gian đến bàn thắng
Niki Volos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Niki Volos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Super League 2
Niki Volos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải Super League 2
Niki Volos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Niki Volos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Super League 2
Niki Volos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải Super League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Niki Volos đã tham gia trong Giải Super League 2
Niki Volos tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Niki Volos tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Niki Volos tại Giải Super League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Niki Volos đã tham gia trong Giải Super League 2
Niki Volos ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp một
Niki Volos ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Niki Volos ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Niki Volos ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Niki Volos ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho Niki Volos ở Giải Super League 2
Cả hai đội ghi bàn
Niki Volos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải Super League 2
Niki Volos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải Super League 2
Niki Volos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải Super League 2
Niki Volos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Super League 2
Thẻ
Niki Volos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Niki Volos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Niki Volos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Niki Volos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Niki Volos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Niki Volos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Thống kê thẻ đội
Niki Volos có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Super League 2
Niki Volos có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super League 2
Phạt Góc Thống Kê
Niki Volos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Niki Volos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Niki Volos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Niki Volos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Niki Volos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Niki Volos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Thống kê phạt góc của đội
Niki Volos có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Niki Volos có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.92 | 2 | 1.17 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.50 | 20 | 0.75 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.42 | 6 | 1.92 | 19 |
| CDG | |||
| 34% | 16 | 25% | 20 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 16 | 0 | 20 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 16 | 0 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 16 | 0 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 16 | 0 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Niki Volos
-
1 Loukinas G.16
-
2 Pettas R.8
-
3 Lolis A.5
-
Anagennisi Karditsa
-
1 Ben-Kmayal K.6
-
2 Poletto L.5
-
3 Kampetsis A.5
Làm mới