Nice kết quả livescore
Nice
Puel, Claude
Allianz Rivera
Nice Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 8 | 5 | 23:28 | -5 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 4 | 11 | 18:33 | -15 | 13 | 0.72 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 8 | 12 | 16 | 41:61 | -20 | 36 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 6 | 7 | 8:13 | -5 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 6 | 8 | 11:16 | -5 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 12 | 15 | 19:29 | -10 | 39 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 5 | 6 | 15:15 | 0 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 4 | 11 | 7:17 | -10 | 13 | 0.72 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 9 | 17 | 22:32 | -10 | 39 | 1.08 | |
Bàn Thắng Đội
Nice ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Giải Ligue 1
Nice ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Nice là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải Ligue 1
Nice không ghi được bàn trong 34% tại Giải Ligue 1
Nice ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Nice ghi trung bình 0.61 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nice để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải Ligue 1
Nice để thủng lưới trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Nice đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Nice để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nice để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Nice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Nice thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Nice để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Nice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Nice thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Nice để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nice đã tham gia trong Giải Ligue 1
Nice tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Nice tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Nice tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nice đã tham gia trong Giải Ligue 1
Nice ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp một
Nice ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Nice ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Nice ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Nice ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Nice ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Nice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Nice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Nice thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nice có trung bình 3.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nice thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nice có trung bình 1.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nice thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nice có trung bình 2.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Nice có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Nice có trung bình 1.94 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Nice thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nice có trung bình 10.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nice thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nice có trung bình 5.19 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nice thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nice có trung bình 5.61 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Nice có trung bình 5.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Nice có trung bình 5.67 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.14 | 15 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.69 | 3 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.83 | 12 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 59% | 6 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.81 | 3 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.14 | 8 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.94 | 13 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 12 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Diop S. FW11
-
2 Wahi S. FW8
-
3 Ali Cho M. FW7
-
4 Clauss J. DF6
-
5 Louche R. MD6
-
6 Boga J. MD4
-
7 Boudaoui H. MD3
-
8 Bard M. DF3
-
9 Abdi A. DF3
-
10 Moffi T. FW2
-
11 Vanhoutte C. MD2
-
12 Boudache K. MD2
-
13 Mendy A. DF1
-
14 Peprah Oppong K. DF1
-
15 Jansson I. MD1
-
16 Sanson M. MD1
-
17 Dante DF1
-
18 Ndombele T. MD1
Nice giải đấu
Nice người chơi
| 31 Dupe, Maxime | Thủ môn |
| 80 Diouf, Yehvann | Thủ môn |
| 2 Abdi, Ali | Hậu vệ |
| 3 Koutoune, Hamza | Hậu vệ |
| 4 Dante | Hậu vệ |
| 15 Bombito, Moise | Hậu vệ |
| 26 Bard, Melvin | Hậu vệ |
| 28 Bah, Abdulay Juma | Hậu vệ |
| 33 Mendy, Antoine | Hậu vệ |
| 36 Mantsounga, Brad-Hamilton | Hậu vệ |
| 37 Peprah Oppong, Kojo | Hậu vệ |
Nice Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Diop, Sofiane | 35 | 8 | 3 |
| 11 Wahi, Sepe Elye | 15 | 7 | 1 |
| 25 Ali Cho, Mohamed | 26 | 4 | 3 |
| 20 Louche, Raoul | 28 | 3 | 3 |
| 2 Abdi, Ali | 23 | 3 | 0 |
| 92 Clauss, Jonathan | 32 | 2 | 5 |
| 13 Boga, Jeremie | 14 | 2 | 2 |
| 26 Bard, Melvin | 31 | 2 | 1 |
| 9 Moffi, Terem | 10 | 2 | 0 |
| 32 Boudache, Kaïl | 14 | 2 | 0 |
Làm mới