Newcastle United kết quả livescore
Newcastle United
Howe, Eddie
St James' Park
Newcastle United Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 2 | 7 | 36:30 | +6 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 5 | 10 | 17:25 | -8 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 7 | 17 | 53:55 | -2 | 49 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 5 | 6 | 16:10 | +6 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 12:11 | +1 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 11 | 13 | 28:21 | +7 | 53 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 9 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 1 | 12 | 6 | 5:14 | -9 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 6 | 21 | 11 | 25:34 | -9 | 39 | 1.03 | |
Bàn Thắng Đội
Newcastle United ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải Ngoại Hạng
Newcastle United ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Newcastle United là đội đầu tiên ghi bàn trong 61% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Newcastle United không ghi được bàn trong 24% tại Giải Ngoại Hạng
Newcastle United ghi trung bình 0.74 trong hiệp một mỗi trận
Newcastle United ghi trung bình 0.66 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Newcastle United để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải Ngoại Hạng
Newcastle United để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Newcastle United đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Newcastle United để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Newcastle United để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Newcastle United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Newcastle United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Newcastle United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Newcastle United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Newcastle United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Newcastle United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Newcastle United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Newcastle United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Newcastle United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Newcastle United đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Newcastle United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.84 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Newcastle United tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 66% đối với Newcastle United tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Newcastle United đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Newcastle United ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
Newcastle United ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Newcastle United ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Newcastle United ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Newcastle United ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Newcastle United ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Newcastle United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Newcastle United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Newcastle United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Newcastle United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Newcastle United thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Newcastle United có trung bình 4.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Newcastle United thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Newcastle United có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Newcastle United thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Newcastle United có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Newcastle United có trung bình 1.79 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Newcastle United có trung bình 2.47 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Newcastle United thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Newcastle United có trung bình 10.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Newcastle United thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Newcastle United có trung bình 5.61 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Newcastle United thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Newcastle United có trung bình 5.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Newcastle United có trung bình 6.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Newcastle United có trung bình 4.92 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.39 | 9 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.45 | 6 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.84 | 8 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 66% | 4 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.97 | 2 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.05 | 3 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.26 | 6 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.79 | 13 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Newcastle United
-
1 Guimaraes B.9
-
2 Woltemade N.8
-
3 Barnes H.7
-
Arsenal
-
1 Gyokeres V.14
-
2 Saka B.7
-
3 Eze E.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Guimaraes B. MD14
-
2 Woltemade N. FW11
-
3 Gordon A. FW8
-
4 Barnes H. FW8
-
5 Osula W. FW7
-
6 Murphy J. MD5
-
7 Miley L. MD5
-
8 Ramsey J. MD5
-
9 Thiaw M. DF4
-
10 Burn D. DF3
-
11 Joelinton FW3
-
12 Tonali S. MD2
-
13 Hall L. DF2
-
14 Willock J. MD2
-
15 Trippier K. DF1
-
16 Livramento T. DF1
-
17 Elanga A. FW1
-
18 Botman S. DF1
-
19 Wissa Y. MD1
Newcastle United giải đấu
Newcastle United người chơi
| 1 Pope, Nick | Thủ môn |
| 32 Ramsdale, Aaron | Thủ môn |
| 2 Trippier, Kieran | Hậu vệ |
| 3 Hall, Lewis | Hậu vệ |
| 4 Botman, Sven | Hậu vệ |
| 5 Schar, Fabian | Hậu vệ |
| 12 Thiaw, Malick | Hậu vệ |
| 20 Krafth, Emil | Hậu vệ |
| 21 Livramento, Tino | Hậu vệ |
| 24 Lascelles, Jamaal | Hậu vệ |
| 33 Burn, Dan | Hậu vệ |
Newcastle United Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 39 Guimaraes, Bruno | 29 | 9 | 5 |
| 27 Woltemade, Nick | 33 | 8 | 3 |
| 11 Barnes, Harvey | 37 | 7 | 1 |
| 18 Osula, William | 24 | 7 | 0 |
| 10 Gordon, Anthony | 26 | 6 | 2 |
| 12 Thiaw, Malick | 35 | 4 | 0 |
| 23 Murphy, Jacob | 33 | 3 | 2 |
| 41 Ramsey, Jacob | 28 | 2 | 3 |
| 7 Joelinton | 27 | 2 | 1 |
| 67 Miley, Lewis | 23 | 1 | 4 |
Làm mới