Maccabi Netanya kết quả livescore
Maccabi Netanya
Netanya Stadium
Maccabi Netanya Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 30:27 | +3 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 0 | 9 | 29:36 | -7 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 14 | 6 | 13 | 59:63 | -4 | 48 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 15:14 | +1 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 7 | 12:14 | -2 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 10 | 12 | 27:28 | -1 | 43 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 15:13 | +2 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 17:22 | -5 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 9 | 11 | 13 | 32:35 | -3 | 38 | 1.15 | |
Bàn Thắng Đội
Maccabi Netanya ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya ghi trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Maccabi Netanya là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Maccabi Netanya ghi trung bình 0.97 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Maccabi Netanya để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Maccabi Netanya đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp một mỗi trận
Maccabi Netanya để thủng lưới trung bình 1.06 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Maccabi Netanya ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Netanya ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Netanya ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Maccabi Netanya ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 76% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maccabi Netanya đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya tổng số bàn thắng mỗi trận 3.70 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Maccabi Netanya tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 55% đối với Maccabi Netanya tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maccabi Netanya đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp một
Maccabi Netanya ghi trung bình 2.03 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Maccabi Netanya ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Maccabi Netanya ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Maccabi Netanya ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Maccabi Netanya ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Maccabi Netanya đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Maccabi Netanya thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Netanya thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Netanya có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Netanya thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Netanya có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Maccabi Netanya có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Maccabi Netanya thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Netanya thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Netanya có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Netanya thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Netanya có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Maccabi Netanya có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Netanya có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.79 | 5 | 2.17 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.91 | 2 | 1.11 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.70 | 1 | 3.28 | 3 |
| CDG | |||
| 67% | 2 | 67% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Maccabi Netanya
-
1 Bilu O.11
-
2 Davo9
-
3 Zaarura B.7
-
Beitar Jerusalem
-
1 Shua Y.15
-
2 Atzili O.14
-
3 Yona A.8
Làm mới