Nea Salamis kết quả livescore
Nea Salamis
Poursaitidis, Savvas
Ammochostos Stadium
Nea Salamis Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 12 | 2 | 0 | 27:6 | +21 | 38 | 2.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 12 | 2 | 1 | 29:9 | +20 | 38 | 2.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 24 | 4 | 1 | 56:15 | +41 | 76 | 2.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 10 | 4 | 0 | 19:2 | +17 | 34 | 2.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 8 | 7 | 0 | 14:4 | +10 | 31 | 2.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 18 | 11 | 0 | 33:6 | +27 | 65 | 2.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 5 | 7 | 2 | 8:4 | +4 | 22 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 10 | 4 | 1 | 15:5 | +10 | 34 | 2.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 15 | 11 | 3 | 23:9 | +14 | 56 | 1.93 | |
Bàn Thắng Đội
Nea Salamis ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis ghi trung bình 1.93 bàn mỗi trận
Nea Salamis là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis không ghi được bàn trong 14% tại Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis ghi trung bình 1.14 trong hiệp một mỗi trận
Nea Salamis ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nea Salamis để thủng lưới cứ mỗi 174 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis để thủng lưới trung bình 0.52 bàn mỗi trận
Nea Salamis đạt được 59% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis để thủng lưới trung bình 0.21 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nea Salamis để thủng lưới trung bình 0.31 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nea Salamis ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Nea Salamis ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Nea Salamis ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Nea Salamis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nea Salamis đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Nea Salamis tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Nea Salamis tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nea Salamis đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp một
Nea Salamis ghi trung bình 1.10 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Nea Salamis ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Nea Salamis ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 25 cho Nea Salamis ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 76 cho Nea Salamis ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Nea Salamis đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Nea Salamis thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Nea Salamis thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Nea Salamis có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Nea Salamis thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Nea Salamis có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Nea Salamis có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Nea Salamis thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Nea Salamis thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Nea Salamis có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Nea Salamis thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Nea Salamis có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Nea Salamis có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Nea Salamis có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Vellios A. FW7
-
2 Papageorgiou G. MD3
-
3 Bahassa Y. FW3
-
4 De Lucas Perez L. DF2
-
5 Michael A. DF2
-
6 Plumain A. FW2
-
7 Durmishaj F. FW2
-
8 Gbelle G. MD2
-
9 Mavroudis A. FW1
-
10 Costa Santos N. MD1
-
11 Satue V. FW1
-
12 Efthymiou E. MD1
-
13 Leuko S. DF1
-
14 Tabekou S. FW1
-
15 Fragou A. MD1
-
16 Narsingh L. FW1
Làm mới