Napredak Krusevac kết quả livescore
Napredak Krusevac
Stadion Mladost
Napredak Krusevac Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 2 | 5 | 11 | 19:37 | -18 | 11 | 0.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 1 | 4 | 14 | 11:39 | -28 | 7 | 0.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 3 | 9 | 25 | 30:76 | -46 | 18 | 0.49 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 4 | 11 | 6:22 | -16 | 13 | 0.72 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 5 | 12 | 3:23 | -20 | 11 | 0.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 5 | 9 | 23 | 9:45 | -36 | 24 | 0.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 13:15 | -2 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 6 | 9 | 8:16 | -8 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 9 | 13 | 15 | 21:31 | -10 | 40 | 1.08 | |
Bàn Thắng Đội
Napredak Krusevac ghi bàn cứ mỗi 111 phút trong Superliga
Napredak Krusevac ghi trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Napredak Krusevac là đội đầu tiên ghi bàn trong 17% trong suốt Superliga
Napredak Krusevac không ghi được bàn trong 46% tại Superliga
Napredak Krusevac ghi trung bình 0.24 trong hiệp một mỗi trận
Napredak Krusevac ghi trung bình 0.57 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Napredak Krusevac để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Superliga
Napredak Krusevac để thủng lưới trung bình 2.05 bàn mỗi trận
Napredak Krusevac đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Napredak Krusevac để thủng lưới trung bình 1.22 bàn trong hiệp một mỗi trận
Napredak Krusevac để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Napredak Krusevac ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 76% trong Superliga
Trong hiệp một, Napredak Krusevac ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 68% trong Superliga
Trong hiệp hai, Napredak Krusevac ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Napredak Krusevac ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Superliga
Napredak Krusevac thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Superliga
Napredak Krusevac để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Superliga
Napredak Krusevac ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Superliga
Napredak Krusevac thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Superliga
Napredak Krusevac để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 49% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Napredak Krusevac đã tham gia trong Superliga
Napredak Krusevac tổng số bàn thắng mỗi trận 2.86 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Napredak Krusevac tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Napredak Krusevac tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Napredak Krusevac đã tham gia trong Superliga
Napredak Krusevac ghi trung bình 1.46 mỗi trận trong hiệp một
Napredak Krusevac ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho Napredak Krusevac ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Napredak Krusevac ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Napredak Krusevac ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Napredak Krusevac ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Napredak Krusevac đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Superliga
Napredak Krusevac ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Superliga
Napredak Krusevac ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Superliga
Napredak Krusevac đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Napredak Krusevac thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Superliga
Napredak Krusevac có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Napredak Krusevac thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Napredak Krusevac có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Napredak Krusevac thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Napredak Krusevac có trung bình 0.57 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Napredak Krusevac có trung bình 0.41 thẻ đội trong các trận của Superliga
Napredak Krusevac có trung bình 0.30 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Napredak Krusevac thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Superliga
Napredak Krusevac có trung bình 1.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Napredak Krusevac thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Napredak Krusevac có trung bình 0.73 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Napredak Krusevac thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Napredak Krusevac có trung bình 0.54 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Napredak Krusevac có trung bình 0.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Napredak Krusevac có trung bình 0.73 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.81 | 16 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.05 | 1 | 1.35 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.86 | 4 | 2.62 | 7 |
| CDG | |||
| 52% | 9 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.27 | 15 | 1.65 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.54 | 15 | 0.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.70 | 15 | 0.78 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.41 | 11 | 0.54 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Napredak Krusevac
-
1 Majdevac A.9
-
2 Bogdanovski N.4
-
3 Vulic M.4
-
Cukaricki
-
1 Tedic S.13
-
2 Miladinovic U.6
-
3 Matijasevic F.4
Làm mới