Napoli kết quả livescore
Napoli
Conte, Antonio
Stadio Diego Armando Maradona
Napoli Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 13 | 4 | 2 | 33:18 | +15 | 43 | 2.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 10 | 3 | 6 | 25:18 | +7 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 23 | 7 | 8 | 58:36 | +22 | 76 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 15:8 | +7 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 10 | 5 | 4 | 16:7 | +9 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 10 | 9 | 31:15 | +16 | 67 | 1.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 10 | 2 | 18:10 | +8 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 10 | 4 | 9:11 | -2 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 20 | 6 | 27:21 | +6 | 56 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
Napoli ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải Serie A
Napoli ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Napoli là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải Serie A
Napoli không ghi được bàn trong 22% tại Giải Serie A
Napoli ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Napoli ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Napoli để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Giải Serie A
Napoli để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Napoli đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Napoli để thủng lưới trung bình 0.39 bàn trong hiệp một mỗi trận
Napoli để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Napoli ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Napoli ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Napoli ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Napoli ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Serie A
Napoli thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Serie A
Napoli để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie A
Napoli ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Serie A
Napoli thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Serie A
Napoli để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Napoli đã tham gia trong Giải Serie A
Napoli tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Napoli tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Napoli tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Napoli đã tham gia trong Giải Serie A
Napoli ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Napoli ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Napoli ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Napoli ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Napoli ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Napoli ở Giải Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Napoli đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Serie A
Napoli ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Serie A
Napoli ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Napoli đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại Giải Serie A
Thẻ
Napoli thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie A
Napoli có trung bình 3.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Napoli thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Napoli có trung bình 0.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Napoli thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Napoli có trung bình 2.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống kê thẻ đội
Napoli có trung bình 1.32 thẻ đội trong các trận của Giải Serie A
Napoli có trung bình 1.89 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Napoli thắng bằng quả phạt góc trong 69% trận đấu tại Giải Serie A
Napoli có trung bình 8.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Napoli thắng bằng quả phạt góc trong 69% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Napoli có trung bình 3.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Trong hiệp hai, Napoli thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Napoli có trung bình 4.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Napoli có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Napoli có trung bình 2.76 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 5 | 1.34 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.95 | 14 | 0.95 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.47 | 7 | 2.29 | 16 |
| CDG | |||
| 48% | 8 | 53% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.24 | 18 | 9.82 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.47 | 3 | 5.66 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.21 | 19 | 3.11 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.32 | 20 | 1.61 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Hojlund R. FW16
-
2 McTominay S. MD13
-
3 De Bruyne K. MD7
-
4 Politano M. FW7
-
5 Neres D. FW6
-
6 Spinazzola L. DF6
-
7 Anguissa F. MD5
-
8 Elmas E. MD4
-
9 Santos A. MD4
-
10 Di Lorenzo G. DF3
-
11 Rrahmani A. DF3
-
12 Lang N. FW3
-
13 Vergara A. MD3
-
14 Lobotka S. MD2
-
15 Beukema S. DF2
-
16 Gutierrez M. DF2
-
17 Santana Do Nascimento G. FW2
-
18 Meret A. GK1
-
19 Lucca L. FW1
-
20 Gilmour B. MD1
-
21 Buongiorno A. DF1
-
22 Savic V. GK1
-
23 Marianucci L. DF1
-
24 Mazzocchi P. DF1
-
25 Lukaku R. FW1
Napoli giải đấu
Napoli người chơi
| 1 Meret, Alex | Thủ môn |
| 32 Savic, Vanja Milinkovic | Thủ môn |
| 3 Gutierrez, Miguel | Hậu vệ |
| 4 Spinazzola, Leonardo | Hậu vệ |
| 5 Jesus, Juan | Hậu vệ |
| 6 Buongiorno, Alessandro | Hậu vệ |
| 13 Rrahmani, Amir | Hậu vệ |
| 17 Olivera, Mathias | Hậu vệ |
| 22 Di Lorenzo, Giovanni | Hậu vệ |
| 30 Mazzocchi, Pasquale | Hậu vệ |
| 31 Beukema, Sam | Hậu vệ |
Napoli Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Hojlund, Rasmus | 33 | 12 | 4 |
| 8 McTominay, Scott | 33 | 10 | 3 |
| 7 De Bruyne, Kevin | 18 | 5 | 2 |
| 99 Anguissa, Frank | 18 | 4 | 1 |
| 27 Santos, Alisson | 14 | 4 | 0 |
| 4 Spinazzola, Leonardo | 32 | 3 | 3 |
| 7 Neres, David | 16 | 3 | 3 |
| 21 Politano, Matteo | 34 | 2 | 5 |
| 22 Di Lorenzo, Giovanni | 26 | 2 | 1 |
| 13 Rrahmani, Amir | 21 | 2 | 1 |
Làm mới