Nantes kết quả livescore
Nantes
Halilhodzic, Vahid
Stade de La Beaujoire
Nantes Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 3 | 10 | 18:27 | -9 | 12 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 5 | 10 | 11:25 | -14 | 11 | 0.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 5 | 8 | 20 | 29:52 | -23 | 23 | 0.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 7 | 6 | 9:13 | -4 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 7:9 | -2 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 7 | 16 | 10 | 16:22 | -6 | 37 | 1.12 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 4 | 9 | 9:14 | -5 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 6 | 10 | 4:16 | -12 | 9 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 4 | 10 | 19 | 13:30 | -17 | 22 | 0.67 | |
Bàn Thắng Đội
Nantes ghi bàn cứ mỗi 102 phút trong Giải Ligue 1
Nantes ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Nantes là đội đầu tiên ghi bàn trong 28% trong suốt Giải Ligue 1
Nantes không ghi được bàn trong 43% tại Giải Ligue 1
Nantes ghi trung bình 0.48 trong hiệp một mỗi trận
Nantes ghi trung bình 0.39 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nantes để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải Ligue 1
Nantes để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Nantes đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Nantes để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nantes để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nantes ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nantes ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nantes ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Nantes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Nantes thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Nantes để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Nantes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Nantes thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Nantes để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nantes đã tham gia trong Giải Ligue 1
Nantes tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Nantes tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Nantes tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nantes đã tham gia trong Giải Ligue 1
Nantes ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Nantes ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Nantes ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Nantes ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 31 cho Nantes ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Nantes ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Nantes đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nantes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nantes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Nantes đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Nantes thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nantes có trung bình 4.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nantes thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nantes có trung bình 1.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nantes thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nantes có trung bình 2.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Nantes có trung bình 2.15 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Nantes có trung bình 2.39 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Nantes thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nantes có trung bình 9.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nantes thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nantes có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nantes thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nantes có trung bình 4.52 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Nantes có trung bình 3.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Nantes có trung bình 5.70 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.88 | 19 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.58 | 6 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.45 | 17 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 46% | 16 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.39 | 13 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.70 | 17 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.55 | 6 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.15 | 7 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Nantes giải đấu
Nantes người chơi
| 1 Lopes, Anthony | Thủ môn |
| 30 Carlgren, Patrik | Thủ môn |
| 4 Sylla, Abakar | Hậu vệ |
| 4 Almusrati, Ali | Hậu vệ |
| 8 Cozza, Nicolas | Hậu vệ |
| 15 Acapandie, Mathieu | Hậu vệ |
| 18 Centonze, Fabien | Hậu vệ |
| 20 Awaziem, Chidozie | Hậu vệ |
| 22 Machado, Deiver | Hậu vệ |
| 24 Guilbert, Frederic | Hậu vệ |
| 26 Radakovic, Uros | Hậu vệ |
Nantes Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Abline, Matthis | 32 | 6 | 4 |
| 31 Mohamed, Mostafa | 24 | 4 | 0 |
| 37 Ganago, Ignatius Kpene | 13 | 3 | 1 |
| 19 El Arabi | 25 | 3 | 0 |
| 18 Centonze, Fabien | 15 | 3 | 0 |
| 7 Guirassy, Bahereba | 20 | 2 | 1 |
| 90 Cabella, Remy | 11 | 2 | 0 |
| 20 Awaziem, Chidozie | 26 | 1 | 2 |
| 8 Leroux, Louis | 23 | 1 | 1 |
| 18 Mwanga, Junior | 15 | 1 | 1 |
Làm mới