Naftan kết quả livescore
Naftan
Atlant Stadium
Naftan Điểm
Naftan lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 1:8 | -7 | 3 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 0 | 4 | 4:14 | -10 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 0 | 3 | 7 | 5:22 | -17 | 3 | 0.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 0:5 | -5 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 2:7 | -5 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 0 | 5 | 5 | 2:12 | -10 | 5 | 0.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | -2 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 0 | 4 | 2:7 | -5 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 0 | 4 | 6 | 3:10 | -7 | 4 | 0.40 | |
Bàn Thắng Đội
Naftan ghi bàn cứ mỗi 180 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan ghi trung bình 0.50 bàn mỗi trận
Naftan là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan không ghi được bàn trong 60% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan ghi trung bình 0.20 trong hiệp một mỗi trận
Naftan ghi trung bình 0.30 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Naftan để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan để thủng lưới trung bình 2.20 bàn mỗi trận
Naftan đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Naftan để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Naftan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Naftan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Naftan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Naftan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Naftan đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Naftan tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Naftan tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Naftan đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp một
Naftan ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Naftan ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Naftan ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Naftan ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Naftan ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Naftan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Naftan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Naftan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Naftan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Naftan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Naftan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Naftan có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Naftan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Naftan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Naftan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Naftan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Naftan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Naftan có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Naftan có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.50 | 16 | 1.20 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.20 | 2 | 1.50 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.70 | 4 | 2.70 | 5 |
| CDG | |||
| 40% | 11 | 50% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Naftan
-
1 Zainivov A.2
-
2 Drabatovich A.1
-
3 Dmitry Latyhov1
-
Arsenal Dzerzhinsk
-
1 Mokin M.4
-
2 Vasin I.2
-
3 Antilevski D.2
Làm mới