Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Motor Lublin kết quả livescore

Motor Lublin

Huấn luyện viên:
Stolarski, Mateusz
Sân vận động:
Arena Lublin

Motor Lublin Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 5 9 3 23:20 +3 24 1.41
Phong độ sân khách
17 5 4 8 23:33 -10 19 1.12
Phong độ tổng thể
34 10 13 11 46:53 -7 43 1.26
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 5 9 3 13:10 +3 24 1.41
Phong độ sân khách
17 4 7 6 13:16 -3 19 1.12
Phong độ tổng thể
34 9 16 9 26:26 0 43 1.26
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 4 10 3 10:10 0 22 1.29
Phong độ sân khách
17 5 4 8 10:17 -7 19 1.12
Phong độ tổng thể
34 9 14 11 20:27 -7 41 1.21

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.35
1.35
1.35
Số phút/Bàn thắng được ghi
67
67
67
Trên 0.5
77%
83%
71%
Trên 1.5
45%
42%
48%
Trên 2.5
12%
12%
12%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
21%
18%
24%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
59%
42%
Thất Bại Ghi Bàn
24%
18%
30%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
4
3
1
Phạt dền nhận
6
4
2
Phạt dền trong một trận
30%
42%
18%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.76
0.76
0.76
Trung Bình Ghi 2H
0.59
0.59
0.59
Ghi bàn trong 1H
56%
59%
53%
Ghi bàn trong 2H
42%
42%
42%
Thất bại ghi bàn 1H
45%
42%
48%
Thất bại hhi bàn 2H
59%
59%
59%
1H Bàn thắng ghi
26
13
13
2H Bàn thắng ghi
20
10
10

Motor Lublin ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin ghi trung bình 1.35 bàn mỗi trận

Motor Lublin là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin ghi trung bình 0.76 trong hiệp một mỗi trận

Motor Lublin ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.56
1.18
1.94
Phút / bàn thủng lưới
58’
77’
46’
Giữ sạch lưới %
24%
36%
12%
Trên 0.5
77%
65%
89%
Trên 1.5
42%
24%
59%
Trên 2.5
24%
18%
30%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.76
0.59
0.94
Thua Trung Bình 2H
0.79
0.59
1.00
Giữ sạch lưới 1H
16%
9%
7%
Giữ sạch lưới 2H
15%
10%
5%
1H Bàn thua
26
10
16
2H Bàn thua
27
10
17

Motor Lublin để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận

Motor Lublin đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận

Motor Lublin để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
89%
95%
83%
+1.5
80%
95%
65%
+0.5
68%
83%
53%
-0.5
30%
30%
30%
-1.5
9%
12%
6%
-2.5
6%
6%
6%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
95%
100%
89%
+0.5 1H
74%
83%
65%
-0.5 1H
27%
30%
24%
-1.5 1H
6%
6%
6%
+1.5 2H
86%
95%
77%
+0.5 2H
68%
83%
53%
-0.5 2H
27%
24%
30%
-1.5 2H
6%
6%
6%

Motor Lublin ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Motor Lublin ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Motor Lublin ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
33%
21%
12%
11 - 20 phút
21%
9%
15%
21 - 30 phút
18%
12%
12%
31 - 40 phút
45%
27%
18%
41 - 50 phút
48%
21%
33%
51 - 60 phút
39%
27%
12%
61 - 70 phút
15%
3%
12%
71 - 80 phút
24%
3%
21%
81 - 90+ phút
36%
15%
24%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
42%
27%
15%
16 - 30 phút
33%
15%
24%
31 - 45+ phút
59%
36%
27%
46 - 60 phút
68%
39%
36%
61 - 75 phút
24%
3%
21%
76 - 90+ phút
48%
18%
36%

Motor Lublin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.91
2.53
3.29
Trên 0.5
95%
89%
100%
Trên 1.5
80%
71%
89%
Trên 2.5
50%
36%
65%
Trên 3.5
36%
24%
48%
Trên 4.5
21%
18%
24%
Trên 5.5
9%
12%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
6%
12%
0%
Dưới 1.5
21%
30%
12%
Dưới 2.5
50%
65%
36%
Dưới 3.5
65%
77%
53%
Dưới 4.5
80%
83%
77%
Dưới 5.5
92%
89%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.53
1.35
1.71
Trung bình 2H
1.38
1.18
1.59
Trên 0.5 1H
74%
71%
77%
Trên 0.5 2H
74%
59%
89%
Trên 1.5 1H
45%
42%
48%
Trên 1.5 2H
45%
36%
53%
Trên 2.5 1H
24%
18%
30%
Trên 2.5 2H
18%
18%
18%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
27%
30%
24%
Dưới 0.5 2H
27%
42%
12%
Dưới 1.5 1H
56%
59%
53%
Dưới 1.5 2H
56%
65%
48%
Dưới 2.5 1H
77%
83%
71%
Dưới 2.5 2H
83%
83%
83%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Motor Lublin đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Motor Lublin tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Motor Lublin tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Motor Lublin đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp một

Motor Lublin ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Motor Lublin ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Motor Lublin ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Motor Lublin ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Motor Lublin ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
59%
59%
59%
CDG 1H
36%
36%
36%
CDG 2H
24%
24%
24%
CDG cả hai hiệp
9%
12%
6%
CDG và thắng
12%
6%
18%
CDG và hòa
33%
42%
24%
CDG và thua
15%
12%
18%
CDG và trên 2.5 (có/có)
42%
30%
53%
CDG và trên 2.5 (không/có)
9%
6%
12%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
24%
36%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
0%
12%
CDG 1H và 2H (có/có)
9%
12%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
27%
24%
30%
CDG 1H và 2H (không/có)
15%
12%
18%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
53%
48%

Motor Lublin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.71
4.47
4.94
Chiến thắng
33%
24%
42%
Handicap +1.5
71%
53%
89%
Handicap +0.5
50%
42%
59%
Handicap -0.5
33%
24%
42%
Handicap -1.5
18%
18%
18%
Trên 0.5
92%
83%
100%
Trên 1.5
92%
83%
100%
Trên 2.5
92%
83%
100%
Trên 3.5
62%
59%
65%
Trên 4.5
45%
48%
42%
Trên 5.5
36%
36%
36%
Trên 6.5
24%
24%
24%
Trên 7.5
18%
18%
18%
Tổng Thẻ
160
76
84
Cao nhất trong một trận
10
10
9
Thấp nhất trong một trận
0
0
3
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.59
1.18
2.00
Thẻ trung bình 2H
3.12
3.29
2.94
Chiến thắng 1H
21%
6%
36%
Chiến thắng 2H
27%
24%
30%
Handicap +1.5 1H
95%
100%
89%
Handicap +0.5 1H
71%
59%
83%
Handicap -0.5 1H
21%
6%
36%
Handicap -1.5 1H
9%
0%
18%
Handicap +1.5 2H
74%
59%
89%
Handicap +0.5 2H
62%
53%
71%
Handicap -0.5 2H
27%
24%
30%
Handicap -1.5 2H
15%
18%
12%
Trên 0.5 1H
74%
65%
83%
Trên 1.5 1H
50%
30%
71%
Trên 2.5 1H
21%
12%
30%
Trên 0.5 2H
86%
83%
89%
Trên 1.5 2H
71%
71%
71%
Trên 2.5 2H
53%
48%
59%
Trên 3.5 2H
39%
42%
36%

Motor Lublin thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin có trung bình 4.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Motor Lublin thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Motor Lublin có trung bình 1.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Motor Lublin thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Motor Lublin có trung bình 3.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.24
1.88
2.59
Thẻ đội trên 1,5 TT
62%
59%
65%
Thẻ đội trên 2,5 TT
39%
30%
48%
Thẻ đội trên 3,5 TT
21%
12%
30%
team cards average 1h
0.76
0.41
1.12
Đội thẻ trên 0.5 1H
53%
36%
71%
Đội thẻ trên 1.5 1H
18%
6%
30%
team cards average 2h
1.47
1.47
1.47
Đội thẻ trên 0.5 2H
65%
59%
71%
Đội thẻ trên 1.5 2H
45%
48%
42%
Đội thẻ trên 2.5 2H
27%
24%
30%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.47
2.59
2.35
Thẻ chống trên 1,5 TT
92%
83%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
92%
83%
100%
Thẻ chống trên 3,5 TT
62%
59%
65%
cards against average 1h
0.82
0.76
0.88
Thẻ chống trên 0,5 1H
62%
59%
65%
Thẻ chống trên 1,5 1H
18%
12%
24%
cards against average 2h
1.65
1.82
1.47
Thẻ chống trên 0,5 2H
74%
71%
77%
Thẻ chống trên 1,5 2H
45%
48%
42%
Thẻ chống trên 2,5 2H
27%
24%
30%

Motor Lublin có trung bình 2.24 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin có trung bình 2.47 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
10.47
9.71
11.24
Chiến thắng
48%
48%
48%
Handicap +2.5
80%
77%
83%
Handicap +1.5
71%
65%
77%
Handicap -1.5
33%
30%
36%
Handicap -2.5
24%
24%
24%
Trên 6.5
92%
83%
100%
Trên 7.5
92%
83%
100%
Trên 8.5
80%
77%
83%
Trên 9.5
62%
48%
77%
Trên 10.5
50%
36%
65%
Trên 11.5
30%
30%
30%
Trên 12.5
21%
12%
30%
Trên 13.5
15%
6%
24%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
5.44
4.88
6.00
Phạt Góc trung bình 2H
5.03
4.82
5.24
Chiến thắng 1H
53%
48%
59%
Chiến thắng 2H
24%
24%
24%
Handicap +2.5 1H
89%
89%
89%
Handicap +1.5 1H
86%
83%
89%
Handicap -1.5 1H
33%
36%
30%
Handicap -2.5 1H
30%
30%
30%
Handicap +2.5 2H
80%
77%
83%
Handicap +1.5 2H
65%
71%
59%
Handicap -1.5 2H
18%
18%
18%
Handicap -2.5 2H
12%
12%
12%
Trên 4.5 1H
62%
48%
77%
Trên 5.5 1H
50%
36%
65%
Trên 6.5 1H
42%
30%
53%
Trên 4.5 2H
53%
53%
53%
Trên 5.5 2H
45%
42%
48%
Trên 6.5 2H
33%
36%
30%

Motor Lublin thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin có trung bình 10.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Motor Lublin thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Motor Lublin có trung bình 5.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Motor Lublin thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Motor Lublin có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.26
4.82
5.71
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
100%
100%
100%
team corners average 1h
3.18
2.88
3.47
team corners average 2h
2.09
1.94
2.24
Phạt góc đội trên 2.5 1H
56%
48%
65%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
36%
36%
36%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
39%
30%
48%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
18%
18%
18%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
5.21
4.88
5.53
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.26
2.00
2.53
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.94
2.88
3.00
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
39%
30%
48%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
45%
48%
42%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
21%
18%
24%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
36%
36%
36%

Motor Lublin có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Motor Lublin có trung bình 5.21 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

MOT MOT Xếp hạng ARK ARK Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.35 9 1.00 18
Thua / trận đấu
1.56 5 1.79 3
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.91 5 2.79 9
CDG
59% 6 50% 13
Trận phạt góc trung bình
10.47 3 9.56 14
Đội phạt góc trung bình
5.26 6 4.12 16
Trận thẻ trung bình
4.71 4 4.35 7
Đội thẻ trung bình
2.24 5 2.24 6

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Czubak K. FW
    22
  • 2 Wolski B. MD
    13
  • 3 Ndiaye M. MD
    10
  • 4 Ronaldo F. FW
    7
  • 5 Rodrigues I. FW
    6
  • 6 Van Hoeven B. FW
    4
  • 7 Scalet M. MD
    2
  • 8 Krol M. DF
    2
  • 9 Bartos M. DF
    2
  • 10 Wojcik F. MD
    1
  • 11 Labojko J. MD
    1
  • 12 Palacz K. DF
    1
  • 13 Samper S. MD
    1
  • 14 Luberecki F. DF
    1
  • 15 Karasek K. MD
    1

Motor Lublin giải đấu

Motor Lublin người chơi

1 Brkic, Ivan Thủ môn
33 Tratnik, Gasper Thủ môn
2 Meyer, Paskal Hậu vệ
3 Matthys, Herve Hậu vệ
3 Bartos, Marek Kristian Hậu vệ
18 Najemski, Arkadiusz Hậu vệ
24 Luberecki, Filip Hậu vệ
26 Krol, Michal Hậu vệ
28 Stolarski, Pawel Hậu vệ
42 Ede, Bright Hậu vệ
47 Palacz, Krystian Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Motor Lublin Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
24 Czubak, Karol 32 19 3
30 Ndiaye, Mbaye 24 8 2
68 Wolski, Bartosz 34 5 8
11 Ronaldo, Fabio 27 4 3
7 Rodrigues, Ivo 31 2 4
8 Scalet, Mathieu 20 2 0
26 Krol, Michal 26 1 1
3 Bartos, Marek Kristian 25 1 1
21 Labojko, Jakub 29 1 0
10 Karasek, Kacper 14 1 0
Cho xem nhiều hơn