Moss kết quả livescore
Moss
Nesselquist, Ole Martin
Melløs Stadion
Moss Điểm
Moss lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | +1 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 8:13 | -5 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 16:20 | -4 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 4:4 | 0 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | -4 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 5:9 | -4 | 12 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | +1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 7:8 | -1 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 1 | 5 | 11:11 | 0 | 13 | 1.30 | |
Bàn Thắng Đội
Moss ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss ghi trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Moss là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Moss không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Moss ghi trung bình 1.10 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Moss để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Moss đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp một mỗi trận
Moss để thủng lưới trung bình 1.10 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Moss ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Moss ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Moss ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Moss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Moss đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss tổng số bàn thắng mỗi trận 3.60 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Moss tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 40% đối với Moss tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Moss đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Moss ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp một
Moss ghi trung bình 2.20 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Moss ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Moss ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Moss ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Moss ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Moss đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Moss thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Moss thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Moss có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Moss thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Moss có trung bình 2.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Moss có trung bình 1.90 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Moss có trung bình 1.60 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Moss thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss có trung bình 12.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Moss thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Moss có trung bình 6.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Moss thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Moss có trung bình 6.60 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Moss có trung bình 7.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Moss có trung bình 5.80 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.60 | 8 | 1.30 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.00 | 6 | 2.20 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.60 | 6 | 3.50 | 7 |
| CDG | |||
| 80% | 1 | 40% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 12.80 | 2 | 9.60 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 7.00 | 2 | 3.10 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.50 | 8 | 4.30 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.90 | 6 | 2.50 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Moss giải đấu
Moss người chơi
| 1 Ranmark, Mathias Eriksen | Thủ môn |
| 2 Cassidy, Marius | Hậu vệ |
| 3 Strande, Kristian | Hậu vệ |
| 4 Harrison, Kristoffer Lassen | Hậu vệ |
| 5 Race, Edvard | Hậu vệ |
| 6 Lassen, Mikkel | Hậu vệ |
| 16 Strand Kvale, William | Hậu vệ |
| 17 Andersen, Patrik | Hậu vệ |
| 24 Olofsson, Wilmer | Hậu vệ |
| 26 Chidi, Emmanuel | Hậu vệ |
| 14 Prestmo, Sigurd Jacobsen | Tiền vệ |
Moss Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Aga, Oscar | 5 | ||
| 20 Semmen, Niclas Schjøth | 4 | ||
| 11 Jakobsen, Thomas Klemetsen | 2 | ||
| 7 Laegreid, Julian | 2 | ||
| 21 Gronli, Sigurd | 1 | ||
| 23 Hermanstad, Robin Johansen | 1 | ||
| 16 Strand Kvale, William | 1 | ||
| 5 Race, Edvard | 0 | ||
| 1 Ranmark, Mathias Eriksen | 0 | ||
| 4 Harrison, Kristoffer Lassen | 0 |
Làm mới