Morecambe kết quả livescore
Morecambe
Bentley, Jim
Globe Arena
Morecambe Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 4 | 6 | 13 | 29:46 | -17 | 18 | 0.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 5 | 13 | 37:57 | -20 | 20 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 9 | 11 | 26 | 66:103 | -37 | 38 | 0.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 8 | 8 | 14:20 | -6 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 7 | 11 | 17:23 | -6 | 22 | 0.96 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 12 | 15 | 19 | 31:43 | -12 | 51 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 4 | 6 | 13 | 15:26 | -11 | 18 | 0.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 7 | 10 | 20:34 | -14 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 10 | 13 | 23 | 35:60 | -25 | 43 | 0.93 | |
Bàn Thắng Đội
Morecambe ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe ghi trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Morecambe là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Morecambe không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe ghi trung bình 0.67 trong hiệp một mỗi trận
Morecambe ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Morecambe để thủng lưới cứ mỗi 40 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe để thủng lưới trung bình 2.24 bàn mỗi trận
Morecambe đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe để thủng lưới trung bình 0.93 bàn trong hiệp một mỗi trận
Morecambe để thủng lưới trung bình 1.30 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Morecambe ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Morecambe ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Morecambe ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Morecambe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 83% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Morecambe đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe tổng số bàn thắng mỗi trận 3.67 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Morecambe tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Morecambe tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Morecambe đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe ghi trung bình 1.61 mỗi trận trong hiệp một
Morecambe ghi trung bình 2.07 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Morecambe ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Morecambe ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Morecambe ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Morecambe ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Morecambe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 22 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Morecambe thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe có trung bình 3.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Morecambe thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Morecambe có trung bình 1.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Morecambe thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Morecambe có trung bình 2.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Morecambe có trung bình 2.15 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Morecambe có trung bình 1.78 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Morecambe thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe có trung bình 10.96 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Morecambe thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Morecambe có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Morecambe thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Morecambe có trung bình 5.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Morecambe có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe có trung bình 6.74 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.43 | 13 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.24 | 1 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.67 | 1 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 57% | 13 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.96 | 4 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.22 | 22 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.93 | 16 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.15 | 10 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Morecambe
-
1 Nolan J.19
-
2 Popov C.7
-
3 Edwards G.6
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Nolan J. MD22
-
2 Popov C. MD9
-
3 Ben Tollitt MD8
-
4 Payne L. DF8
-
5 Azeez M. MD7
-
6 Edwards G. MD6
-
7 Muskwe A. FW6
-
8 Cain J. MD5
-
9 Thomas G. MD3
-
10 Ogwuru D. FW2
-
11 Nuttall J. FW2
-
12 Sangare M. MD2
-
13 Kacurri M. DF2
-
14 Paul Lewis MD1
-
15 Sesay A. DF1
-
16 Dixon-Bonner E. MD1
-
17 Sutton E. FW1
-
18 Dean H. DF1
-
19 Hogan L. DF1
Làm mới