Monopoli kết quả livescore
Monopoli
Colombo, Alberto
Stadio Vito Simone Veneziani
Monopoli Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 23:18 | +5 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 16:23 | -7 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 15 | 11 | 12 | 39:41 | -2 | 56 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 10 | 6 | 6:8 | -2 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 0 | 10 | 9 | 2:13 | -11 | 10 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 3 | 20 | 15 | 8:21 | -13 | 29 | 0.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 5 | 4 | 17:10 | +7 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 7 | 4 | 14:10 | +4 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 12 | 8 | 31:20 | +11 | 66 | 1.74 | |
Bàn Thắng Đội
Monopoli ghi bàn cứ mỗi 88 phút trong Giải Serie C, Bảng C
Monopoli ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Monopoli là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải Serie C, Bảng C
Monopoli không ghi được bàn trong 29% tại Giải Serie C, Bảng C
Monopoli ghi trung bình 0.21 trong hiệp một mỗi trận
Monopoli ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Monopoli để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải Serie C, Bảng C
Monopoli để thủng lưới trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Monopoli đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng C
Monopoli để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Monopoli để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Monopoli ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Monopoli ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Monopoli ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie C, Bảng C
Thời gian đến bàn thắng
Monopoli ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Monopoli thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Monopoli để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Monopoli ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Monopoli thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Monopoli để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Monopoli đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Monopoli tổng số bàn thắng mỗi trận 2.11 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Monopoli tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Monopoli tại Giải Serie C, Bảng C
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Monopoli đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Monopoli ghi trung bình 0.76 mỗi trận trong hiệp một
Monopoli ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho Monopoli ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho Monopoli ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Monopoli ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Monopoli ở Giải Serie C, Bảng C
Cả hai đội ghi bàn
Monopoli đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Monopoli ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Monopoli ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng C
Monopoli đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thẻ
Monopoli thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Monopoli có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Monopoli thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Monopoli có trung bình 1.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Monopoli thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Monopoli có trung bình 2.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thống kê thẻ đội
Monopoli có trung bình 2.18 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Monopoli có trung bình 2.32 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Phạt Góc Thống Kê
Monopoli thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Monopoli có trung bình 7.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Monopoli thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Monopoli có trung bình 3.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Monopoli thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Monopoli có trung bình 4.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Thống kê phạt góc của đội
Monopoli có trung bình 3.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Monopoli có trung bình 3.61 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng C
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.03 | 14 | 1.13 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.08 | 16 | 1.45 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.11 | 17 | 2.58 | 10 |
| CDG | |||
| 48% | 15 | 64% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.34 | 20 | 8.71 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.74 | 17 | 3.63 | 18 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.50 | 11 | 4.79 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.18 | 10 | 2.63 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Monopoli
-
1 Fall M.9
-
2 Longo S.6
-
3 Tirelli M.6
-
AZ Picerno ASD
-
1 Abreu L.10
-
2 Bianchi S.6
-
3 Pugliese S.6
Thống kê theo cầu thủ
Monopoli người chơi
| 1 Albertazzi, Mirko | Thủ môn |
| 22 Piana, Edoardo | Thủ môn |
| 4 Bizzotto, Nicola | Hậu vệ |
| 4 Bove, Davide | Hậu vệ |
| 5 Miceli, Mirko | Hậu vệ |
| 5 Angileri, Antony | Hậu vệ |
| 16 Valenti, Bruno | Hậu vệ |
| 19 Calcagni, Riccardo | Hậu vệ |
| 20 Cascella, Renato | Hậu vệ |
| 26 Manzi, Claudio | Hậu vệ |
| 29 Antoni, Edoardo | Hậu vệ |
Monopoli Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Fall, Maguette | 9 | ||
| 9 Longo, Salvatore | 6 | ||
| 17 Tirelli, Mattia | 6 | ||
| 21 Scipioni, Emanuele | 4 | ||
| 90 Imputato, Antonio | 2 | ||
| 34 Ronco, Diego | 2 | ||
| 8 Battocchio, Cristian | 1 | ||
| 16 Valenti, Bruno | 1 | ||
| 14 Dudic, Dijanis | 1 | ||
| 7 Vinciguerra, Alessandro | 1 |
Làm mới