Molde (Women) kết quả livescore
Molde (Women)
Molde (Women) Điểm
Molde (Women) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 8:11 | -3 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 0 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 1 | 5 | 14:17 | -3 | 10 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | -1 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | +2 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 6:5 | +1 | 13 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 5:7 | -2 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | -2 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 3 | 5 | 8:12 | -4 | 6 | 0.67 | |
Bàn Thắng Đội
Molde (Women) ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Molde (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) ghi trung bình 0.67 trong hiệp một mỗi trận
Molde (Women) ghi trung bình 0.89 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Molde (Women) để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) để thủng lưới trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Molde (Women) đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Molde (Women) để thủng lưới trung bình 1.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Molde (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Molde (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Molde (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Molde (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 112% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Molde (Women) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.44 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 78% đối với Molde (Women) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 34% đối với Molde (Women) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Molde (Women) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Molde (Women) ghi trung bình 2.22 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Molde (Women) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Molde (Women) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 78 cho Molde (Women) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 23 cho Molde (Women) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Molde (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 56% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 23 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thẻ
Molde (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Molde (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Molde (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Molde (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Molde (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống kê thẻ đội
Molde (Women) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Molde (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Molde (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Molde (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Molde (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Molde (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Molde (Women) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Molde (Women) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.56 | 7 | 1.78 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.89 | 5 | 1.22 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.44 | 6 | 3.00 | 8 |
| CDG | |||
| 56% | 3 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Molde (Women)
-
1 Jeon Y.4
-
2 Gamst S.3
-
3 Walta I.2
-
AaFK Fortuna (Nữ)
-
1 Sunde K.7
-
2 Dale Lekven S.4
-
3 Luthcke C.2
Làm mới