Molde kết quả livescore
Molde
Tjelmeland, Sindre
Aker Stadion
Molde Điểm
Molde lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | +10 | 15 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 6 | 1 | 4 | 18:13 | +5 | 19 | 1.73 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | +6 | 14 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | -2 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 5 | 4 | 2 | 10:6 | +4 | 19 | 1.73 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 7:3 | +4 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | -3 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 3 | 4 | 4 | 8:7 | +1 | 13 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
Molde ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải vô địch quốc gia
Molde ghi trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Molde là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Molde không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia
Molde ghi trung bình 0.91 trong hiệp một mỗi trận
Molde ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Molde để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải vô địch quốc gia
Molde để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Molde đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Molde để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Molde để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Molde ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Molde ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Molde ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Molde ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Molde thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Molde để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Molde ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Molde thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 64% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Molde để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Molde đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Molde tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Molde tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Molde tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Molde đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Molde ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp một
Molde ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Molde ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Molde ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Molde ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Molde ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Molde đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Molde ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Molde ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Molde đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Molde thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Molde có trung bình 3.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Molde thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Molde có trung bình 1.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Molde thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Molde có trung bình 2.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Molde có trung bình 1.64 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Molde có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Molde thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Molde có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Molde thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Molde có trung bình 5.36 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Molde thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Molde có trung bình 4.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Molde có trung bình 4.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Molde có trung bình 5.27 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.64 | 5 | 1.36 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.18 | 11 | 1.82 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.82 | 8 | 3.18 | 7 |
| CDG | |||
| 55% | 8 | 82% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.00 | 9 | 11.91 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.73 | 9 | 4.55 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.64 | 7 | 3.82 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.64 | 10 | 2.36 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Molde giải đấu
Molde người chơi
| 1 Kikkenborg, Mads Juhl | Thủ môn |
| 22 Posiadala, Albert | Thủ môn |
| 4 Hansen, Sivert Sira | Hậu vệ |
| 6 Amundsen, Isak Helstad | Hậu vệ |
| 19 Haugan, Eirik | Hậu vệ |
| 25 Linnes, Martin | Hậu vệ |
| 26 Kabini, Samukelo | Hậu vệ |
| 33 Risa, Birk | Hậu vệ |
| 5 Hestad, Eirik | Tiền vệ |
| 10 Breivik, Emil | Tiền vệ |
| 14 Christensen, Jacob | Tiền vệ |
Molde Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Breivik, Emil | 11 | 6 | 1 |
| 5 Hestad, Eirik | 9 | 4 | 1 |
| 8 Gulbrandsen, Fredrik | 11 | 4 | 0 |
| 23 Granaas, Sondre | 9 | 1 | 2 |
| 9 Abdullai, Jalal | 5 | 1 | 1 |
| 15 Hoff, Vebjorn | 11 | 1 | 0 |
| 4 Hansen, Sivert Sira | 11 | 0 | 2 |
| 18 Stenevik, Halldor | 11 | 0 | 1 |
| 1 Kikkenborg, Mads Juhl | 4 | 0 | 1 |
| 11 Zady Sery, Caleb | 8 | 0 | 1 |
Làm mới