ACS Berceni kết quả livescore
ACS Berceni
Wadoo, Mehrajuddin
Vivekananda Yuba Bharati Krirangan
ACS Berceni Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 1:8 | -7 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 0 | 3 | 7 | 6:24 | -18 | 3 | 0.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 0 | 3 | 10 | 7:32 | -25 | 3 | 0.23 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | -7 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 3 | 6 | 4:13 | -9 | 6 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 1 | 3 | 9 | 4:20 | -16 | 6 | 0.46 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 0 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 5 | 4 | 2:11 | -9 | 8 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 2 | 6 | 5 | 3:12 | -9 | 12 | 0.92 | |
Bàn Thắng Đội
ACS Berceni ghi bàn cứ mỗi 167 phút trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni ghi trung bình 0.54 bàn mỗi trận
ACS Berceni là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni không ghi được bàn trong 54% tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni ghi trung bình 0.31 trong hiệp một mỗi trận
ACS Berceni ghi trung bình 0.23 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
ACS Berceni để thủng lưới cứ mỗi 37 phút tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni để thủng lưới trung bình 2.46 bàn mỗi trận
ACS Berceni đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni để thủng lưới trung bình 1.54 bàn trong hiệp một mỗi trận
ACS Berceni để thủng lưới trung bình 0.92 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
ACS Berceni ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 77% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, ACS Berceni ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 54% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, ACS Berceni ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thời gian đến bàn thắng
ACS Berceni ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 54% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ACS Berceni đã tham gia trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với ACS Berceni tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với ACS Berceni tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ACS Berceni đã tham gia trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni ghi trung bình 1.85 mỗi trận trong hiệp một
ACS Berceni ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho ACS Berceni ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho ACS Berceni ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho ACS Berceni ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho ACS Berceni ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Cả hai đội ghi bàn
ACS Berceni đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thẻ
ACS Berceni thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni có trung bình 2.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, ACS Berceni thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, ACS Berceni có trung bình 0.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, ACS Berceni thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, ACS Berceni có trung bình 2.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống kê thẻ đội
ACS Berceni có trung bình 1.62 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni có trung bình 1.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Phạt Góc Thống Kê
ACS Berceni thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni có trung bình 11.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, ACS Berceni thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, ACS Berceni có trung bình 6.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, ACS Berceni thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, ACS Berceni có trung bình 5.77 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống kê phạt góc của đội
ACS Berceni có trung bình 3.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
ACS Berceni có trung bình 8.31 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.54 | 14 | 1.38 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.46 | 1 | 0.92 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 2 | 2.31 | 9 |
| CDG | |||
| 47% | 9 | 54% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.85 | 3 | 10.23 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.54 | 13 | 5.77 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.62 | 14 | 4.08 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.62 | 13 | 1.92 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
ACS Berceni
-
1 Singh A.2
-
2 Mahitosh R.2
-
3 Lalthankima1
-
Bengaluru
-
1 Sanchez B.4
-
2 Williams R.4
-
3 Kuruniyan A.3
Thống kê theo cầu thủ
ACS Berceni giải đấu
ACS Berceni người chơi
| 1 Chettri, Padam | Thủ môn |
| 21 Pandit, Shubhadip | Thủ môn |
| 28 Deka, Nikhil | Thủ môn |
| 31 Bhattacharjee, Subhajit | Thủ môn |
| 3 Meitei, Pukhrambam Dinesh | Hậu vệ |
| 4 Bora, Gaurav | Hậu vệ |
| 6 Sajad, Hussain Parray | Hậu vệ |
| 14 Ralte, Zodingliana | Hậu vệ |
| 20 Mondal, Hira | Hậu vệ |
| 35 Mazumder, Juwel Ahmed | Hậu vệ |
| 43 Lalmuanawma, Joseph | Hậu vệ |
ACS Berceni Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 52 Mahitosh, Roy | 13 | 2 | 0 |
| 17 Singh, Adison | 13 | 2 | 0 |
| 20 Mondal, Hira | 11 | 1 | 2 |
| 29 Lalremsanga, F | 7 | 1 | 0 |
| 10 Lalthankima | 13 | 1 | 0 |
| 99 Lalngaihsaka | 12 | 0 | 2 |
| 11 Winkle Chote, Makan | 11 | 0 | 1 |
| 8 Singh, Amarjit | 12 | 0 | 0 |
| 4 Bora, Gaurav | 8 | 0 | 0 |
| 9 Molla, Md Fardin Ali | 13 | 0 | 0 |
Làm mới