Modena FC kết quả livescore
Modena FC
Sottil, Andrea
Alberto Braglia
Modena FC Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 9 | 4 | 7 | 28:18 | +10 | 31 | 1.55 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 21:19 | +2 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 15 | 10 | 14 | 49:37 | +12 | 55 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 9 | 8 | 3 | 10:5 | +5 | 35 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 4 | 9 | 12:13 | -1 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 15 | 12 | 12 | 22:18 | +4 | 57 | 1.46 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 8 | 7 | 5 | 18:13 | +5 | 31 | 1.55 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 9 | 4 | 9:6 | +3 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 14 | 16 | 9 | 27:19 | +8 | 58 | 1.49 | |
Bàn Thắng Đội
Modena FC ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải Serie B
Modena FC ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Modena FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải Serie B
Modena FC không ghi được bàn trong 29% tại Giải Serie B
Modena FC ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
Modena FC ghi trung bình 0.69 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Modena FC để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Giải Serie B
Modena FC để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Modena FC đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie B
Modena FC để thủng lưới trung bình 0.46 bàn trong hiệp một mỗi trận
Modena FC để thủng lưới trung bình 0.49 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Modena FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie B
Trong hiệp một, Modena FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie B
Trong hiệp hai, Modena FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie B
Thời gian đến bàn thắng
Modena FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Serie B
Modena FC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 26% số trận đấu trong Giải Serie B
Modena FC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải Serie B
Modena FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Serie B
Modena FC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải Serie B
Modena FC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải Serie B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Modena FC đã tham gia trong Giải Serie B
Modena FC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.21 trong mỗi trận tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Modena FC tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với Modena FC tại Giải Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Modena FC đã tham gia trong Giải Serie B
Modena FC ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Modena FC ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Modena FC ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Modena FC ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Modena FC ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Modena FC ở Giải Serie B
Cả hai đội ghi bàn
Modena FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải Serie B
Modena FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Serie B
Modena FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải Serie B
Modena FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie B
Thẻ
Modena FC thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie B
Modena FC có trung bình 4.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Modena FC thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Modena FC có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Modena FC thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Modena FC có trung bình 2.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Thống kê thẻ đội
Modena FC có trung bình 1.97 thẻ đội trong các trận của Giải Serie B
Modena FC có trung bình 2.23 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Modena FC thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải Serie B
Modena FC có trung bình 9.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Modena FC thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Modena FC có trung bình 4.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B
Trong hiệp hai, Modena FC thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Modena FC có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B
Thống kê phạt góc của đội
Modena FC có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Modena FC có trung bình 4.08 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.26 | 7 | 0.95 | 17 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.95 | 16 | 1.50 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.21 | 18 | 2.45 | 13 |
| CDG | |||
| 49% | 18 | 50% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.28 | 13 | 9.43 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.21 | 4 | 3.50 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.21 | 18 | 4.68 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.97 | 19 | 2.08 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Gliozzi E. FW13
-
2 Santoro S. MD7
-
3 Massolin Y. MD6
-
4 De Luca M. FW6
-
5 Tonoli D. DF5
-
6 Zampano F. DF5
-
7 Zanimacchia L. FW5
-
8 Defrel G. FW5
-
9 Nieling B. DF4
-
10 Mendes P. FW4
-
11 Di Mariano F. MD3
-
12 Magnino L. MD3
-
13 Adorni D. DF2
-
14 Beyuku G. DF2
-
15 Sersanti A. MD2
-
16 Cotali M. DF2
-
17 Ambrosino G. FW2
-
18 Wiafe S. MD1
Modena FC giải đấu
Modena FC người chơi
| 1 Chichizola, Leandro | Thủ môn |
| 22 Pezzolato, Michele | Thủ môn |
| 78 Bagheria, Fabrizio | Thủ môn |
| 2 Beyuku, Gady | Hậu vệ |
| 6 Dellavalle, Alessandro | Hậu vệ |
| 7 Zampano, Francesco | Hậu vệ |
| 20 Nieling, Bryant | Hậu vệ |
| 28 Adorni, Davide | Hậu vệ |
| 29 Cotali, Matteo | Hậu vệ |
| 33 Cauz, Cristian | Hậu vệ |
| 77 Tonoli, Daniel | Hậu vệ |
Modena FC Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Gliozzi, Ettore | 34 | 11 | 2 |
| 77 Tonoli, Daniel | 36 | 5 | 0 |
| 7 Zampano, Francesco | 36 | 4 | 1 |
| 11 Mendes, Pedro | 33 | 4 | 0 |
| 17 Massolin, Yanis | 29 | 3 | 3 |
| 9 De Luca, Manuel | 21 | 3 | 3 |
| 98 Zanimacchia, Luca | 36 | 3 | 2 |
| 8 Santoro, Simone | 37 | 2 | 5 |
| 92 Defrel, Gregoire | 26 | 2 | 3 |
| 20 Nieling, Bryant | 34 | 2 | 2 |
Làm mới