Mladost Lucani kết quả livescore
Mladost Lucani
Mladost Stadium
Mladost Lucani Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 17:16 | +1 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 6 | 9 | 16:34 | -18 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 11 | 13 | 12 | 33:50 | -17 | 46 | 1.28 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 7 | 2 | 12:5 | +7 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 9 | 8 | 5:13 | -8 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 16 | 10 | 17:18 | -1 | 46 | 1.28 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 9 | 6 | 5:11 | -6 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 6 | 9 | 11:21 | -10 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 6 | 15 | 15 | 16:32 | -16 | 33 | 0.92 | |
Bàn Thắng Đội
Mladost Lucani ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Superliga
Mladost Lucani ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Mladost Lucani là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Superliga
Mladost Lucani không ghi được bàn trong 39% tại Superliga
Mladost Lucani ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Mladost Lucani ghi trung bình 0.44 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mladost Lucani để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Superliga
Mladost Lucani để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Mladost Lucani đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Mladost Lucani để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mladost Lucani để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mladost Lucani ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Superliga
Trong hiệp một, Mladost Lucani ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp hai, Mladost Lucani ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Mladost Lucani ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Superliga
Mladost Lucani thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Superliga
Mladost Lucani để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Superliga
Mladost Lucani ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Superliga
Mladost Lucani thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Superliga
Mladost Lucani để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mladost Lucani đã tham gia trong Superliga
Mladost Lucani tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Mladost Lucani tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Mladost Lucani tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mladost Lucani đã tham gia trong Superliga
Mladost Lucani ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một
Mladost Lucani ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho Mladost Lucani ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho Mladost Lucani ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Mladost Lucani ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Mladost Lucani ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Mladost Lucani đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Superliga
Mladost Lucani ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Superliga
Mladost Lucani ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Superliga
Mladost Lucani đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Mladost Lucani thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Mladost Lucani có trung bình 0.81 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Mladost Lucani thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Mladost Lucani có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Mladost Lucani thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Mladost Lucani có trung bình 0.58 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Mladost Lucani có trung bình 0.36 thẻ đội trong các trận của Superliga
Mladost Lucani có trung bình 0.44 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Mladost Lucani thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Mladost Lucani có trung bình 1.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Mladost Lucani thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Mladost Lucani có trung bình 0.69 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Mladost Lucani thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Mladost Lucani có trung bình 1.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Mladost Lucani có trung bình 0.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Mladost Lucani có trung bình 1.11 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.92 | 15 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.39 | 5 | 1.35 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.31 | 15 | 2.62 | 7 |
| CDG | |||
| 50% | 13 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.72 | 2 | 1.65 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.61 | 13 | 0.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.81 | 12 | 0.78 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.36 | 13 | 0.54 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Mladost Lucani
-
1 Bojic P.6
-
2 Ciric J.5
-
3 Hadzic I.4
-
Cukaricki
-
1 Tedic S.13
-
2 Miladinovic U.6
-
3 Matijasevic F.4
Làm mới