Mito HollyHock kết quả livescore
Mito HollyHock
Kimori, Daisuke
K's Denki Stadium Mito
Mito HollyHock Điểm
Mito HollyHock lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 10:13 | -3 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 0 | 4 | 6 | 9:23 | -14 | 4 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 2 | 8 | 9 | 19:36 | -17 | 14 | 0.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 6 | 2 | 2:3 | -1 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 3 | 5 | 7:12 | -5 | 9 | 0.90 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 9 | 7 | 9:15 | -6 | 18 | 0.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 2 | 4 | 8:10 | -2 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 0 | 4 | 6 | 2:11 | -9 | 4 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 6 | 10 | 10:21 | -11 | 15 | 0.79 | |
Bàn Thắng Đội
Mito HollyHock ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải bóng J.League
Mito HollyHock ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Mito HollyHock là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải bóng J.League
Mito HollyHock không ghi được bàn trong 27% tại Giải bóng J.League
Mito HollyHock ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Mito HollyHock ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mito HollyHock để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải bóng J.League
Mito HollyHock để thủng lưới trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Mito HollyHock đạt được 11% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Mito HollyHock để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mito HollyHock để thủng lưới trung bình 1.11 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mito HollyHock ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Mito HollyHock ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Mito HollyHock ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải bóng J.League
Thời gian đến bàn thắng
Mito HollyHock ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Mito HollyHock thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Mito HollyHock để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Mito HollyHock ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Mito HollyHock thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Mito HollyHock để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 85% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mito HollyHock đã tham gia trong Giải bóng J.League
Mito HollyHock tổng số bàn thắng mỗi trận 2.89 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Mito HollyHock tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Mito HollyHock tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mito HollyHock đã tham gia trong Giải bóng J.League
Mito HollyHock ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Mito HollyHock ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Mito HollyHock ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Mito HollyHock ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Mito HollyHock ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Mito HollyHock ở Giải bóng J.League
Cả hai đội ghi bàn
Mito HollyHock đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải bóng J.League
Mito HollyHock ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Mito HollyHock ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Mito HollyHock đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải bóng J.League
Thẻ
Mito HollyHock thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Mito HollyHock có trung bình 2.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Mito HollyHock thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Mito HollyHock có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Mito HollyHock thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Mito HollyHock có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống kê thẻ đội
Mito HollyHock có trung bình 1.68 thẻ đội trong các trận của Giải bóng J.League
Mito HollyHock có trung bình 0.89 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Mito HollyHock thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Mito HollyHock có trung bình 8.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Mito HollyHock thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Mito HollyHock có trung bình 4.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Mito HollyHock thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Mito HollyHock có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Thống kê phạt góc của đội
Mito HollyHock có trung bình 3.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Mito HollyHock có trung bình 4.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng J.League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 19 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.89 | 1 | 1.53 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.89 | 3 | 2.53 | 14 |
| CDG | |||
| 64% | 4 | 64% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.32 | 19 | 8.63 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.79 | 20 | 4.42 | 15 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.58 | 8 | 3.84 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.68 | 3 | 2.42 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Mito HollyHock
-
1 Watanabe A.4
-
2 Kato C.3
-
3 Keisuke T.3
-
Avispa Fukuoka
-
1 Tsujioka Y.6
-
2 Usui S.5
-
3 Hashimoto Y.4
Thống kê theo cầu thủ
Mito HollyHock Dự đoán
| Mito HollyHock | - | V-Varen Nagasaki |
| 43% | 26% | 31% |
Mito HollyHock người chơi
| 21 Matsubara, Shuhei | Thủ môn |
| 34 Nishikawa, Konosuke | Thủ môn |
| 2 Danilo Cardoso | Hậu vệ |
| 2 Okita, Sora | Hậu vệ |
| 3 Osaki, Koshi | Hậu vệ |
| 4 Ushizawa, Takeshi | Hậu vệ |
| 5 Seiya, Inoue | Hậu vệ |
| 6 Iida, Takahiro | Hậu vệ |
| 7 Omori, Sho | Hậu vệ |
| 17 Itakura, Kenta | Hậu vệ |
| 25 Mase, Takumi | Hậu vệ |
Mito HollyHock Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Watanabe, Arata | 14 | 4 | 0 |
| 8 Kato, Chihiro | 6 | 3 | 1 |
| 29 Keisuke, Tada | 13 | 2 | 2 |
| 11 Torikai, Yoshiki | 9 | 2 | 0 |
| 33 Ando, Koki | 5 | 2 | 0 |
| 19 Semba, Taishi | 15 | 1 | 1 |
| 70 Leiria, Matheus | 10 | 1 | 1 |
| 39 Hayata, Yamamota | 14 | 1 | 0 |
| 2 Danilo Cardoso | 10 | 1 | 0 |
| 14 Arai, Mizuki | 8 | 0 | 1 |
Làm mới