Minija Krea kết quả livescore
Minija Krea
Kretingos Miesto Stadionas
Minija Krea Điểm
Minija Krea lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 17:4 | +13 | 18 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 17:5 | +12 | 12 | 2.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 10 | 0 | 1 | 34:9 | +25 | 30 | 2.73 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | +4 | 12 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | +3 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 5 | 5 | 1 | 10:3 | +7 | 20 | 1.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 13:4 | +9 | 16 | 2.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 4 | 1 | 0 | 11:2 | +9 | 13 | 2.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 9 | 2 | 0 | 24:6 | +18 | 29 | 2.64 | |
Bàn Thắng Đội
Minija Krea ghi bàn cứ mỗi 29 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea ghi trung bình 3.09 bàn mỗi trận
Minija Krea là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea ghi trung bình 0.91 trong hiệp một mỗi trận
Minija Krea ghi trung bình 2.18 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Minija Krea để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Minija Krea đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea để thủng lưới trung bình 0.27 bàn trong hiệp một mỗi trận
Minija Krea để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Minija Krea ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Minija Krea ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Minija Krea ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Minija Krea ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Minija Krea đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea tổng số bàn thắng mỗi trận 3.91 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 91% đối với Minija Krea tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 37% đối với Minija Krea tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Minija Krea đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Minija Krea ghi trung bình 2.73 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Minija Krea ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Minija Krea ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 73 cho Minija Krea ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 28 cho Minija Krea ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Minija Krea đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 55% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Minija Krea thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea có trung bình 0.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Minija Krea thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Minija Krea có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Minija Krea thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Minija Krea có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Minija Krea có trung bình 0.18 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea có trung bình 0.27 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Minija Krea thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea có trung bình 2.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Minija Krea thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Minija Krea có trung bình 1.55 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Minija Krea thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Minija Krea có trung bình 1.36 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Minija Krea có trung bình 2.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Minija Krea có trung bình 0.64 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 3.09 | 1 | 2.18 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.82 | 14 | 1.18 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.91 | 1 | 3.36 | 4 |
| CDG | |||
| 64% | 1 | 64% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 2.91 | 1 | 1.45 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.27 | 1 | 1.18 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.45 | 9 | 0.36 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.18 | 10 | 0.18 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Minija Krea
-
1 Chiezugo Nwegbo P.4
-
2 Kasparavicius J.2
-
3 Amirzian S.1
Thống kê theo cầu thủ
Minija Krea Dự đoán
| Jonava | - | Minija Krea |
| 18% | 17% | 65% |
Làm mới