Milan kết quả livescore
Milan
Allegri, Massimiliano
Giuseppe Meazza
Milan Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 25:21 | +4 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 11 | 5 | 3 | 28:14 | +14 | 38 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 20 | 10 | 8 | 53:35 | +18 | 70 | 1.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 10 | 4 | 10:10 | 0 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 11 | 3 | 10:7 | +3 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 21 | 7 | 20:17 | +3 | 51 | 1.34 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 4 | 6 | 15:11 | +4 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 7 | 3 | 18:7 | +11 | 34 | 1.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 11 | 9 | 33:18 | +15 | 65 | 1.71 | |
Bàn Thắng Đội
Milan ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải Serie A
Milan ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Milan là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải Serie A
Milan không ghi được bàn trong 19% tại Giải Serie A
Milan ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Milan ghi trung bình 0.87 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Milan để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải Serie A
Milan để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Milan đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Milan để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Milan để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Milan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Milan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Milan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Milan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Serie A
Milan thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Serie A
Milan để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải Serie A
Milan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie A
Milan thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải Serie A
Milan để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Milan đã tham gia trong Giải Serie A
Milan tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Milan tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Milan tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Milan đã tham gia trong Giải Serie A
Milan ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một
Milan ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Milan ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Milan ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Milan ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Milan ở Giải Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Milan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Serie A
Milan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Serie A
Milan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Milan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Serie A
Thẻ
Milan thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie A
Milan có trung bình 3.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Milan thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Milan có trung bình 0.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Milan thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Milan có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống kê thẻ đội
Milan có trung bình 1.68 thẻ đội trong các trận của Giải Serie A
Milan có trung bình 2.03 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Milan thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Serie A
Milan có trung bình 8.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Milan thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Milan có trung bình 3.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Trong hiệp hai, Milan thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Milan có trung bình 5.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Milan có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Milan có trung bình 4.29 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.39 | 6 | 1.34 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.92 | 17 | 0.95 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.32 | 15 | 2.29 | 16 |
| CDG | |||
| 48% | 9 | 53% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.55 | 15 | 9.82 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.26 | 11 | 5.66 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.71 | 14 | 3.11 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.68 | 15 | 1.61 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Pulisic C. FW12
-
2 Leao R. FW12
-
3 Rabiot A. MD10
-
4 Nkunku C. FW10
-
5 Pavlovic S. DF6
-
6 Saelemaekers A. MD6
-
7 Fofana Y. MD5
-
8 Modric L. MD5
-
9 Ricci S. MD5
-
10 Loftus-Cheek R. MD4
-
11 Athekame Z. DF4
-
12 Tomori F. DF2
-
13 Estupinan P. DF2
-
14 De Winter K. DF2
-
15 Bartesaghi D. DF2
-
16 Gimenez S. FW1
-
17 Jashari A. MD1
-
18 Fullkrug N. FW1
Milan giải đấu
Milan người chơi
| 1 Terracciano, Pietro | Thủ môn |
| 16 Maignan, Mike | Thủ môn |
| 3 Bartesaghi, Davide | Hậu vệ |
| 5 De Winter, Koni | Hậu vệ |
| 7 Estupinan, Pervis | Hậu vệ |
| 20 Jimenez, Alex | Hậu vệ |
| 23 Tomori, Fikayo | Hậu vệ |
| 24 Athekame, Zachary | Hậu vệ |
| 27 Odogu, David | Hậu vệ |
| 31 Pavlovic, Strahinja | Hậu vệ |
| 46 Gabbia, Matteo | Hậu vệ |
Milan Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Leao, Rafael | 29 | 9 | 3 |
| 10 Pulisic, Christian | 30 | 8 | 4 |
| 18 Nkunku, Christopher | 32 | 7 | 3 |
| 12 Rabiot, Adrien | 29 | 6 | 4 |
| 31 Pavlovic, Strahinja | 34 | 5 | 1 |
| 56 Saelemaekers, Alexis | 35 | 3 | 3 |
| 8 Loftus-Cheek, Ruben | 28 | 3 | 1 |
| 10 Modric, Luka | 34 | 2 | 3 |
| 19 Fofana, Youssouf | 33 | 2 | 3 |
| 24 Athekame, Zachary | 27 | 2 | 2 |
Làm mới