Mika kết quả livescore
Mika
Mika Stadium
Mika Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 4 | 8 | 15:27 | -12 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 3 | 8 | 17:33 | -16 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 7 | 16 | 32:60 | -28 | 28 | 0.93 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 7 | 6 | 8:12 | -4 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 4 | 8 | 4:16 | -12 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 5 | 11 | 14 | 12:28 | -16 | 26 | 0.87 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 6 | 6 | 7:15 | -8 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 7 | 0 | 8 | 13:17 | -4 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 10 | 6 | 14 | 20:32 | -12 | 36 | 1.20 | |
Bàn Thắng Đội
Mika ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Mika là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Mika không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Mika ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mika để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Mika đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika để thủng lưới trung bình 0.93 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mika để thủng lưới trung bình 1.07 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mika ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 77% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Mika ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Mika ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Mika ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mika đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika tổng số bàn thắng mỗi trận 3.07 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Mika tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 57% đối với Mika tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mika đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp một
Mika ghi trung bình 1.73 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Mika ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Mika ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Mika ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Mika ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Mika đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Mika thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Mika thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Mika có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Mika thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Mika có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Mika có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Mika có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Mika thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Mika thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Mika có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Mika thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Mika có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Mika có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới